effectiveness
danh từB2- effectivenesses
Thuộc: Academic Word List (AWL) · TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL) · Từ vựng TOEIC (TSL)
effectiveness nghĩa là hiệu quả (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
effectiveness là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: power to be effective.
Các nét nghĩa của từ effectiveness
- 1
danh từB2
power to be effective
sức mạnh để có hiệu quảdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa effectivity · effectualness · effectualityTrái nghĩa ineffectiveness
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
evaluate the effectiveness37 lần trong kho sách
assess the effectiveness25 lần trong kho sách
operational effectiveness19 lần trong kho sách
evaluating the effectiveness18 lần trong kho sách
organizational effectiveness19 lần trong kho sách
interpersonal effectiveness17 lần trong kho sách
effectiveness to sensationalism11 lần trong kho sách
assessing the effectiveness12 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
capacity to produce strong physiological or chemical effects
khả năng tạo ra các tác dụng sinh lý hoặc hóa học mạnh mẽdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa potency · strength
Câu hỏi thường gặp về effectiveness
effectiveness nghĩa là gì?
effectiveness nghĩa là hiệu quả (bản dịch máy, chưa biên tập). effectiveness là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: power to be effective.
effectiveness dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ effectiveness có 2 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
effectiveness được dùng trong câu như thế nào?
The absurdity of the phrase did not detract from its effectiveness. (Agnes Castle, Pamela Pounce: A tale of tempestuous petticoats. Nguồn: Project Gutenberg #69413.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/effectiveness, mã đối chiếu EV-35F17EB2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng