meat
danh từA1- meats
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
meat nghĩa là thịt (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
meat là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the flesh of animals (including fishes and birds and snails) used as food.
Các nét nghĩa của từ meat
- 1
danh từA1
the flesh of animals (including fishes and birds and snails) used as food
thịt động vật (kể cả cá, chim và ốc) dùng làm thực phẩmdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
dried meat629 lần trong kho sách
roast meat485 lần trong kho sách
fresh meat1.332 lần trong kho sách
buffalo meat505 lần trong kho sách
raw meat412 lần trong kho sách
cold meat1.271 lần trong kho sách
salt meat405 lần trong kho sách
mince meat229 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
the inner and usually edible part of a seed or grain or nut or fruit stone
phần bên trong và thường ăn được của hạt hoặc ngũ cốc hoặc quả hạch hoặc đá quảdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa kernel
- 3
danh từA1
the choicest or most essential or most vital part of some idea or experience
phần lựa chọn nhất hoặc thiết yếu nhất hoặc quan trọng nhất của một số ý tưởng hoặc kinh nghiệmdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa kernel · substance · core · center · centre · essence
Câu hỏi thường gặp về meat
meat nghĩa là gì?
meat nghĩa là thịt (bản dịch máy, chưa biên tập). meat là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the flesh of animals (including fishes and birds and snails) used as food.
meat dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ meat có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
meat được dùng trong câu như thế nào?
This is relevant to the question of whether cats and dogs can be healthily kept on non-meat diets. («Vitamin C», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=3880 (bản sửa đổi 10824940).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/meat, mã đối chiếu EV-60FCE593. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng