problem
danh từ- problems
problem nghĩa là vấn đề.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
a state of difficulty that needs to be resolved
→một tình trạng khó khăn cần được giải quyết
Đồng nghĩa:jobCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)problem solving1.751 lần trong kho sáchsolve the problem1.061 lần trong kho sáchsolve problem624 lần trong kho sáchsolved the problem418 lần trong kho sáchhealth problem878 lần trong kho sáchdifficult problem664 lần trong kho sáchsolving problem268 lần trong kho sáchsocial problem540 lần trong kho sách - 2danh từA1
a question raised for consideration or solution
→một câu hỏi đặt ra để xem xét hoặc giải pháp
- 3danh từA1
a source of difficulty
→nguồn gốc của khó khăn
Đồng nghĩa:trouble
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa problem và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
But does this preference for the quiet life indicate inherent differences or underlying problems with how an introverted person deals with life’s daily stresses?The problem of self control can be evident when trying to limit ourselves with food or alcohol.Some problems happen to the Simulink, they spent a lot of time to solve these problems.Một số vấn đề xảy ra với Simulink, họ đã dành rất nhiều thời gian để giải quyết những vấn đề này.
I thought over my plans for a moment or two; the game was as interesting as a problem in chess.This problem was somewhat alleviated when new forms of public transportation appeared.Vấn đề này phần nào được giảm bớt khi các hình thức giao thông công cộng mới xuất hiện.
This "Broad political discourse" initiative hopes to attack this problem by attempting to crowdsource discussions of the range of perspectives.Sáng kiến "Diễn ngôn chính trị rộng rãi" này hy vọng sẽ giải quyết được vấn đề này bằng cách cố gắng huy động các cuộc thảo luận từ cộng đồng về nhiều quan điểm khác nhau.
A very big factor that plays into the disconnected social support system is personal family problems.Một yếu tố rất lớn ảnh hưởng đến hệ thống hỗ trợ xã hội bị mất kết nối là các vấn đề gia đình cá nhân.
For example a person may feel that his knowledge sharing will solve problems in the workplace.Ví dụ, một người có thể cảm thấy rằng việc chia sẻ kiến thức của mình sẽ giải quyết được các vấn đề ở nơi làm việc.
Eventually, due to the severity of the problem that karōshi posed, companies began limiting the number of overtime hours employees were allowed to do.Cuối cùng, do mức độ nghiêm trọng của vấn đề mà karōshi đặt ra, các công ty bắt đầu hạn chế số giờ làm thêm mà nhân viên được phép làm.
You claim there are problems among us that you need to solve.This becomes a problem when reports lack adequate context, thereby leading the public to believe that problems highlighted are far worse than they really are.Điều này trở thành vấn đề khi các báo cáo thiếu bối cảnh đầy đủ, từ đó khiến công chúng tin rằng các vấn đề được nêu ra còn tồi tệ hơn nhiều so với thực tế.
I appreciate the opportunity to talk to you about this set of problems.Câu hỏi thường gặp về problem (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. problem nghĩa là gì trong tiếng Việt?
problem có nghĩa chính là: một tình trạng khó khăn cần được giải quyết. Định nghĩa tiếng Anh: "a state of difficulty that needs to be resolved".
2. problem thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
problem là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của problem theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), problem được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈpɹɑbləm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. problem thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ problem được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của problem gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của problem gồm: problems.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với problem là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: problem solving, solve the problem, solve problem, solved the problem, health problem.
7. problem có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: job, trouble. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến problem?
Từ problem xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với problem đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "But does this preference for the quiet life indicate inherent differences or underlying problems with how an introverted person deals with life’s daily stresses?". Câu văn minh họa cách dùng problem làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng problem?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.