trouble
danh từ- troubled
- troubles
- troubling
trouble nghĩa là rắc rối.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
a source of difficulty
→nguồn gốc của khó khăn
Đồng nghĩa:problemCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)deal of trouble2.570 lần trong kho sáchmuch trouble7.717 lần trong kho sáchworth the trouble1.135 lần trong kho sáchtake the trouble3.043 lần trong kho sáchfurther trouble1.136 lần trong kho sáchtrouble about4.911 lần trong kho sáchgreat trouble3.236 lần trong kho sáchinto trouble4.794 lần trong kho sách - 2danh từA2
an angry disturbance
→một sự xáo trộn giận dữ
Đồng nghĩa:fuss, bother, hassle - 3danh từA2
an event causing distress or pain
→một sự kiện gây đau khổ hoặc đau đớn
- 4động từA2
move deeply
→di chuyển sâu sắc
Đồng nghĩa:disturb, upset - 5động từA2
to cause inconvenience or discomfort to
→gây ra sự bất tiện hoặc khó chịu cho
Đồng nghĩa:put out, inconvenience, disoblige, discommode, incommode, bother - 6động từA2
disturb in mind or make uneasy or cause to be worried or alarmed
→làm phiền tâm trí hoặc làm khó chịu hoặc gây ra lo lắng hoặc báo động
Đồng nghĩa:perturb, unhinge, disquiet, cark, distract, disorder
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa trouble và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Having identified these trouble spots, the farmer can attempt to improve crop management and production.The electrical disturbances in the ether which are responsible for the trouble often present themselves when least expected.If you find most levels not too bad but have trouble on certain ones, check the walkthrough and look for your level.A very dry air is usually the cause of such atmospheric trouble.Thus if you have trouble with this, consider interpreting this as a “no foreigners” sign and look elsewhere.What causes students the most trouble is (b) what you plan to say about the topic.As usual, he is going where he can make the most trouble.When the men visit the Land of Women, they have no end of trouble.The trouble started when Neil McKenzie was bowled by Peter Siddle for a duck in the second over of the day.Kobierowski was found to be apparently intoxicated when police arrived on the scene of the accident where he had trouble exiting his vehicle.If not, she will become alive again at night and trouble the whole village.”Many grown people who had a troubled adoption look into their family history.Nhiều người trưởng thành gặp khó khăn trong việc nhận con nuôi đã tìm hiểu lịch sử gia đình của họ.
Câu hỏi thường gặp về trouble (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. trouble nghĩa là gì trong tiếng Việt?
trouble có nghĩa chính là: nguồn gốc của khó khăn. Định nghĩa tiếng Anh: "a source of difficulty".
2. trouble thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
trouble là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của trouble theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), trouble được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈtɹʌbəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. trouble thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ trouble được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của trouble gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của trouble gồm: troubled, troubles, troubling.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với trouble là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: deal of trouble, much trouble, worth the trouble, take the trouble, further trouble.
7. trouble có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: problem, fuss, bother, hassle, disturb. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến trouble?
Từ trouble xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với trouble đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Having identified these trouble spots, the farmer can attempt to improve crop management and production.". Câu văn minh họa cách dùng trouble làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng trouble?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.