varied
tính từB2varied nghĩa là đa dạng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
varied là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: characterized by variety.
Các nét nghĩa của từ varied
- 1
tính từB2
characterized by variety
đặc trưng bởi sự đa dạngdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa unvaried
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
varied assortment81 lần trong kho sách
infinitely varied119 lần trong kho sách
varied hues86 lần trong kho sách
varied experiences145 lần trong kho sách
varied tints66 lần trong kho sách
varied forms222 lần trong kho sách
varied accomplishments65 lần trong kho sách
varied the monotony56 lần trong kho sách
- 2
tính từB2
widely different
rất khác nhaudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa wide-ranging
- 3
tính từB2
broken away from sameness or identity or duplication
thoát khỏi sự giống nhau hoặc bản sắc hoặc trùng lặpdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về varied
varied nghĩa là gì?
varied nghĩa là đa dạng (bản dịch máy, chưa biên tập). varied là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: characterized by variety.
varied được dùng trong câu như thế nào?
Finally, rule-following is achieved through more varied means than know-how. («WikiJournal Preprints/Rules, Reproducibility, and the Brief Frenzy of Animal Magnetism: Epistemological Foundations of Trust in French Enlightenment Medicine», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=304428 (bản sửa đổi 2724350).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/varied, mã đối chiếu EV-37FA48E2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng