separate
tính từ, động từA2- separated
- separates
- separating
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
separate nghĩa là riêng biệt (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
separate là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: independent.
Các nét nghĩa của từ separate
- 1
tính từA2
independent
độc lậpdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa joint
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 4
separate by mm1.284 lần trong kho sách
widely separate422 lần trong kho sách
plates separate354 lần trong kho sách
separate by cm340 lần trong kho sách
- 2
tính từA2
standing apart
đứng cách xa nhaudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa freestanding
- 3
tính từA2
separated according to race, sex, class, or religion
tách biệt theo chủng tộc, giới tính, giai cấp hoặc tôn giáodịch máy, chưa biên tập
- 4
động từA2
act as a barrier between
đóng vai trò là rào cản giữadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa divide
- 5
động từA2
force, take, or pull apart
buộc, lấy hoặc kéo radịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa disunite · divide · part
- 6
động từA2
mark as different
đánh dấu là khác nhaudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa distinguish · differentiate · secern · secernate · severalize · severalise
Câu hỏi thường gặp về separate
separate nghĩa là gì?
separate nghĩa là riêng biệt (bản dịch máy, chưa biên tập). separate là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: independent.
separate dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ separate có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
separate được dùng trong câu như thế nào?
Over time, a dialect can accumulate such unique linguistic features that it develops into a separate language. («Language, Community, and Culture», Introduction to Anthropology, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/introduction-anthropology.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/separate, mã đối chiếu EV-E8436148. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng