Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

form

danh từ
A1
US/ˈfɔɹm/
formed
forming
forms
Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)
Ý nghĩa trọng tâm

form nghĩa là hình thức.

form là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the phonological or orthographic sound or appearance of a word that can be used to describe or identify something.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    A1

    the phonological or orthographic sound or appearance of a word that can be used to describe or identify something

    →

    âm thanh hoặc hình thức âm vị hoặc chính tả của một từ có thể được sử dụng để mô tả hoặc xác định một cái gì đó

    Đồng nghĩa:word form, signifier, descriptor
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)
    human form
    2.236 lần trong kho sách
    form part
    3.132 lần trong kho sách
    form of government
    1.698 lần trong kho sách
    various form
    1.374 lần trong kho sách
    different form
    1.774 lần trong kho sách
    form the basis
    831 lần trong kho sách
    form a sort
    1.197 lần trong kho sách
    due form
    935 lần trong kho sách
  2. 2danh từ
    A1

    a category of things distinguished by some common characteristic or quality

    →

    một loại sự vật được phân biệt bởi một số đặc điểm hoặc chất lượng chung

    Đồng nghĩa:kind, sort, variety
  3. 3danh từ
    A1

    a perceptual structure

    →

    một cấu trúc cảm nhận

    Đồng nghĩa:shape, pattern
  4. 4động từ
    A1

    create (as an entity)

    →

    tạo (với tư cách là một thực thể)

    Đồng nghĩa:organize, organise
  5. 5động từ
    A1

    to compose or represent:"This wall forms the background of the stage setting"

    →

    để sáng tác hoặc thể hiện:"Bức tường này tạo thành nền của khung cảnh sân khấu"

    Đồng nghĩa:constitute, make
  6. 6động từ
    A1

    develop into a distinctive entity

    →

    phát triển thành một thực thể đặc biệt

    Đồng nghĩa:take form, take shape, spring
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

3 dạng thức liên quan
formed
forming
forms
Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa form và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

This problem was somewhat alleviated when new forms of public transportation appeared.

Vấn đề này phần nào được giảm bớt khi các hình thức giao thông công cộng mới xuất hiện.

OpenStax, Life in the Industrial City (World History Volume 1, to 1500)
These traits, when taken together, form a large mosaic that provides insight into individuals.
OpenStax, Personality and Work Behavior (Organizational Behavior)
In the second step, form a powerful guiding coalition, managers assemble a group of influential people to help shape the planned change.
OpenStax, Managing Change (Organizational Behavior)
You saw the first form, affirming the consequent, in the previous example concerning school closures.
OpenStax, Types of Inferences (Introduction to Philosophy 2e)
Data blocks are allocated as needed, forming chains of file which span the disk in block chain order.
Wikimedia contributors, Operating Systems (Hands-On)/Introduction to File Systems/HAWX - Brittle File System
While it might seem unsettling, this curiosity is a natural part of human psychology, manifesting in various forms throughout history and across cultures.

Mặc dù có vẻ đáng lo ngại nhưng sự tò mò này là một phần tự nhiên của tâm lý con người, biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau trong suốt lịch sử và giữa các nền văn hóa.

Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2024/Morbid curiosity
This can be in the form of money, avoiding punishment, or praise and recognition.
Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2024/Money and motivation
Affective touch  can be seen as a form of emotional communication which helps individuals express feelings such as affection, comfort, and empathy without words.

Sự đụng chạm tình cảm có thể được coi là một hình thức giao tiếp cảm xúc giúp các cá nhân bày tỏ những cảm xúc như tình cảm, sự an ủi và sự đồng cảm mà không cần lời nói.

Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2024/Affective touch and emotion
According to him, this last form of government—where the most qualified citizens form the ruling power—would be the best.
Wikimedia contributors, Is democracy the best form of governance?
The sets are by definition open and mutually the two sets form the complements of each other.

Các tập hợp theo định nghĩa là mở và hai tập hợp này tạo thành phần bù của nhau.

Wikimedia contributors, Norms, metrics, topology
Depending on its physical form (cash and its cleanliness or a credit card), primed associations may alter emotional and motivational aspects.

Tùy thuộc vào hình thức vật chất của nó (tiền mặt và độ sạch của nó hoặc thẻ tín dụng), các liên tưởng được mồi trước có thể làm thay đổi các khía cạnh cảm xúc và động lực.

Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2022/Money priming, motivation, and emotion
The muscles which have functions in forming the facial expression around the mouth can be found in the midface region of facial muscles.
Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2022/Smiling and emotion

Câu hỏi thường gặp về form (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. form nghĩa là gì trong tiếng Việt?

form có nghĩa chính là: âm thanh hoặc hình thức âm vị hoặc chính tả của một từ có thể được sử dụng để mô tả hoặc xác định một cái gì đó. Định nghĩa tiếng Anh: "the phonological or orthographic sound or appearance of a word that can be used to describe or identify something".

2. form thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

form là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của form theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), form được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈfɔɹm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. form thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ form được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của form gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của form gồm: formed, forming, forms.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với form là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: human form, form part, form of government, various form, different form.

7. form có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: word form, signifier, descriptor, kind, sort. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến form?

Từ form xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với form đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "This problem was somewhat alleviated when new forms of public transportation appeared." (Dịch nghĩa: Vấn đề này phần nào được giảm bớt khi các hình thức giao thông công cộng mới xuất hiện.). Câu văn minh họa cách dùng form làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng form?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.