atmosphere
danh từB1- atmospheres
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
atmosphere nghĩa là bầu không khí (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
atmosphere là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a particular environment or surrounding influence.
Các nét nghĩa của từ atmosphere
- 1
danh từB1
a particular environment or surrounding influence
một môi trường cụ thể hoặc ảnh hưởng xung quanhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa ambiance · ambience
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
earth's atmosphere360 lần trong kho sách
stifling atmosphere175 lần trong kho sách
moral atmosphere237 lần trong kho sách
heated atmosphere117 lần trong kho sách
murky atmosphere90 lần trong kho sách
purer atmosphere88 lần trong kho sách
hazy atmosphere86 lần trong kho sách
rarefied atmosphere77 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a unit of pressure: the pressure that will support a column of mercury 760 mm high at sea level and 0 degrees centigrade
đơn vị áp suất: áp suất sẽ hỗ trợ cột thủy ngân cao 760 mm ở mực nước biển và 0 độ Cdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa standard atmosphere · atm · standard pressure
- 3
danh từB1
the mass of air surrounding the Earth
khối lượng không khí bao quanh Trái Đấtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa air
Câu hỏi thường gặp về atmosphere
atmosphere nghĩa là gì?
atmosphere nghĩa là bầu không khí (bản dịch máy, chưa biên tập). atmosphere là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a particular environment or surrounding influence.
atmosphere dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ atmosphere có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
atmosphere được dùng trong câu như thế nào?
Neon is a rare gas contained in the atmosphere, about one eighty thousandth part by volume. («History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/George Walter Exton/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=472570 (bản sửa đổi 4585631).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/atmosphere, mã đối chiếu EV-8EE2A8DE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng