sanitary
tính từsanitary nghĩa là vệ sinh.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB2
free from filth and pathogens
→không có bụi bẩn và mầm bệnh
Đồng nghĩa:healthfulTrái nghĩa:unsanitaryCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)sanitary inspectors14 lần trong kho sáchsanitary commission134 lần trong kho sáchsanitary plumbing7 lần trong kho sáchsanitary regulations33 lần trong kho sáchsanitary precautions29 lần trong kho sáchsanitary epidemiological6 lần trong kho sáchsanitary arrangements76 lần trong kho sáchsanitary inspector29 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa sanitary và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The people threw into them all that can be thrown out of the houses, which possess no sanitary arrangements of any kind.Người dân ném vào đó tất cả những gì có thể vứt ra khỏi những ngôi nhà không có bất kỳ thiết bị vệ sinh nào.
The term "sanophilic," or germ-averse, sanitary and hygiene-conscious, can be used to describe our modern culture.Thuật ngữ "sanophilic" hay không thích vi trùng, vệ sinh và có ý thức vệ sinh, có thể được sử dụng để mô tả nền văn hóa hiện đại của chúng ta.
Greek was not the thing for him, but he would take up the sanitary condition of the poor in London.Tiếng Hy Lạp không phải là thứ dành cho anh ấy, nhưng anh ấy sẽ đảm nhận điều kiện vệ sinh cho người nghèo ở London.
Branscombe's illness had been an isolated case, and apparently not due to any defect in the sanitary arrangements of his house.Some of the pagan customs are of a sanitary character.Republics can do all that kings can,--witness our late army and Sanitary Commission.The sanitary officer had viewed the ruin and had condemned it.He organized the California division of the Sanitary Commission for the assistance of sick and wounded soldiers."Everything orderly and sanitary and spick and span--not a blade of grass out of place," was Polly's comment.As money became more and more needed, Mrs. Livermore decided to try a sanitary commission fair in Chicago.There was only one place for them to go to while the sanitary inspectors got to work.Under his leadership, the company pioneered processes for sanitary food preparation.Câu hỏi thường gặp về sanitary (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. sanitary nghĩa là gì trong tiếng Việt?
sanitary có nghĩa chính là: không có bụi bẩn và mầm bệnh. Định nghĩa tiếng Anh: "free from filth and pathogens".
2. sanitary thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
sanitary là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của sanitary theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), sanitary được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsænɪˌtɛɹi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. sanitary thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ sanitary được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của sanitary gồm những dạng nào?
Từ sanitary có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với sanitary là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: sanitary inspectors, sanitary commission, sanitary plumbing, sanitary regulations, sanitary precautions.
7. sanitary có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: healthful. Các từ trái nghĩa tương phản: unsanitary. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến sanitary?
Từ sanitary xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với sanitary đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The people threw into them all that can be thrown out of the houses, which possess no sanitary arrangements of any kind." (Dịch nghĩa: Người dân ném vào đó tất cả những gì có thể vứt ra khỏi những ngôi nhà không có bất kỳ thiết bị vệ sinh nào.). Câu văn minh họa cách dùng sanitary làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng sanitary?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.