consult
động từ- consulted
- consulting
- consults
consult nghĩa là tham khảo ý kiến.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB2
get or ask advice from
→nhận hoặc yêu cầu lời khuyên từ
Đồng nghĩa:confer withCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)consult the oracle121 lần trong kho sáchconsult together960 lần trong kho sách - 2động từB2
seek information from
→tìm kiếm thông tin từ
Đồng nghĩa:refer, look up - 3động từB2
have a conference in order to talk something over
→có một cuộc họp để nói chuyện gì đó
Đồng nghĩa:confer, confabulate, confab
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa consult và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
But if it is really inconvenient, of course we cannot pretend that the prisoner's wishes should be consulted in preference to yours."Nhưng nếu điều đó thực sự bất tiện, tất nhiên chúng tôi không thể giả vờ rằng mong muốn của tù nhân nên được tư vấn hơn là mong muốn của bạn."
Wikipedia's search function is like consulting the index volume of an encyclopedia, minus the tedium.Chức năng tìm kiếm của Wikipedia giống như tra cứu số lượng chỉ mục của một bộ bách khoa toàn thư, trừ đi sự tẻ nhạt.
They stared, said they could not promise on their own authority, but would go and consult their body.I can give you," he added, thoughtfully consulting his watch--"yes, I can give you the whole afternoon."When Terry went out, the two men consulted earnestly together.If you don’t know either of these facts, consult whoever set up the computer or network you’re trying to use (the computer or network administrator).Nếu bạn không biết một trong những thông tin này, hãy tham khảo ý kiến của người thiết lập máy tính hoặc mạng mà bạn đang cố sử dụng (máy tính hoặc quản trị viên mạng).
Allen Mansfield called here this morning to consult with the Doctor, after having in vain sought him at the office."By trying, every day of our lives, to consult the happiness of those we live with," answered Mrs Herbert.Bishops had consulted him as to the saving of the Church, and its reconstruction upon "newer, broader, more illuminated lines."The re-marriage having been accomplished, Shelley returned to Maimuna, to consult her on his future movements.Stopping in the midst of the pile of corpses which surrounded him, he drew his watch coldly, and consulted it.Adjoining this room is a smaller one, in which the electors used to meet to consult on the choice of an emperor.Câu hỏi thường gặp về consult (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. consult nghĩa là gì trong tiếng Việt?
consult có nghĩa chính là: nhận hoặc yêu cầu lời khuyên từ. Định nghĩa tiếng Anh: "get or ask advice from".
2. consult thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
consult là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của consult theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), consult được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /kənˈsʌlt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. consult thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ consult được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của consult gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của consult gồm: consulted, consulting, consults.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với consult là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: consult the oracle, consult together.
7. consult có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: confer with, refer, look up, confer, confabulate. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến consult?
Từ consult xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với consult đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "But if it is really inconvenient, of course we cannot pretend that the prisoner's wishes should be consulted in preference to yours."" (Dịch nghĩa: Nhưng nếu điều đó thực sự bất tiện, tất nhiên chúng tôi không thể giả vờ rằng mong muốn của tù nhân nên được tư vấn hơn là mong muốn của bạn."). Câu văn minh họa cách dùng consult làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng consult?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.