physical
tính từA2- physicals
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
physical nghĩa là thể chất (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
physical là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: involving the body as distinguished from the mind or spirit.
Các nét nghĩa của từ physical
- 1
tính từA2
involving the body as distinguished from the mind or spirit
liên quan đến cơ thể được phân biệt với tâm trí hoặc tinh thầndịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa mental
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
physical activity4.699 lần trong kho sách
physical strength1.240 lần trong kho sách
physical properties386 lần trong kho sách
physical science574 lần trong kho sách
physical pain828 lần trong kho sách
physical health793 lần trong kho sách
physical fitness281 lần trong kho sách
physical weakness414 lần trong kho sách
- 2
tính từA2
relating to the sciences dealing with matter and energy
liên quan đến khoa học liên quan đến vật chất và năng lượngdịch máy, chưa biên tập
- 3
tính từA2
having substance or material existence
có thực chất hoặc sự tồn tại vật chấtdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về physical
physical nghĩa là gì?
physical nghĩa là thể chất (bản dịch máy, chưa biên tập). physical là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: involving the body as distinguished from the mind or spirit.
physical dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ physical có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
physical được dùng trong câu như thế nào?
According to this theory, one’s assigned racial category and ethnic background determined certain physical features as well as behavioral characteristics. («What Is Medical Anthropology?», Introduction to Anthropology, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/introduction-anthropology.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/physical, mã đối chiếu EV-18E620E1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng