evolution
danh từB2- evolutions
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
evolution nghĩa là sự tiến hóa (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
evolution là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a process in which something passes by degrees to a different stage (especially a more advanced or mature stage).
Các nét nghĩa của từ evolution
- 1
danh từB2
a process in which something passes by degrees to a different stage (especially a more advanced or mature stage)
Đồng nghĩa developmentTrái nghĩa devolution
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
convergent evolution82 lần trong kho sách
biological evolution104 lần trong kho sách
doctrine of evolution164 lần trong kho sách
organic evolution100 lần trong kho sách
molecular evolution82 lần trong kho sách
theory of evolution273 lần trong kho sách
stellar evolution29 lần trong kho sách
hypothesis of evolution44 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
(biology) the sequence of events involved in the evolutionary development of a species or taxonomic group of organisms
(sinh học) chuỗi các sự kiện liên quan đến sự phát triển tiến hóa của một loài hoặc nhóm sinh vật phân loạidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa organic evolution · phylogeny · phylogenesis
Câu hỏi thường gặp về evolution
evolution nghĩa là gì?
evolution nghĩa là sự tiến hóa (bản dịch máy, chưa biên tập). evolution là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a process in which something passes by degrees to a different stage (especially a more advanced or mature stage).
evolution dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ evolution có 2 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
evolution được dùng trong câu như thế nào?
Evolution has become smarter and more creative at finding solutions to adaptive challenges. («Intentional Evolution», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=284216 (bản sửa đổi 2820895).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/evolution, mã đối chiếu EV-481C1A08. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng