system
danh từ- systems
system nghĩa là hệ thống.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
instrumentality that combines interrelated interacting artifacts designed to work as a coherent entity
→công cụ kết hợp các tạo tác tương tác có liên quan với nhau được thiết kế để hoạt động như một thực thể mạch lạc
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)operating system5.044 lần trong kho sáchnervous system3.780 lần trong kho sáchcoordinate system2.631 lần trong kho sáchsolar system2.278 lần trong kho sáchimmune system1.484 lần trong kho sáchmanagement system934 lần trong kho sáchfile system903 lần trong kho sáchcomputer system789 lần trong kho sách - 2danh từA2
a group of independent but interrelated elements comprising a unified whole
→một nhóm các yếu tố độc lập nhưng có liên quan với nhau tạo thành một tổng thể thống nhất
Đồng nghĩa:scheme - 3danh từA2
(physical chemistry) a sample of matter in which substances in different phases are in equilibrium
→(hóa học vật lý) mẫu vật chất trong đó các chất ở các pha khác nhau ở trạng thái cân bằng
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa system và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The city had neighborhoods for specific occupations, a trash collection system, markets, two aqueducts bringing in fresh water, and public buildings and temples.When you feel happiness, the central nervous system is affected.The Earth-bound observer sees time dilate (get longer) for a system moving relative to the Earth.Special illuminating systems called condensers are used for this purpose.This raises a vital question of chronological priority: which system came first?Điều này đặt ra một câu hỏi quan trọng về mức độ ưu tiên theo trình tự thời gian: hệ thống nào có trước?
As human beings, identity is not only comprised of biological data, but also the relationships, belief systems, and societal structures a person is surrounded by.Feudal systems introduced land grants, domains, and estates, linking control over land to political hierarchy and loyalty.It simply displays a start message, initializes a few subsystems, and then runs the unit test for the port system.From this, the dopaminergic system becomes “hijacked”, in a way that the craving and the ‘wanting’ essentially becomes disconnected from the actual ‘liking’.Từ đó, hệ thống dopaminergic trở nên “bị tấn công”, theo cách mà sự thèm muốn và “mong muốn” về cơ bản trở nên mất kết nối với “thích” thực sự.
At its core, Polyvagal theory emphasises the role of the Vagus nerve in regulating autonomic nervous system processes.Compressors are widely used in various industries, from powering pneumatic tools to refrigeration and air conditioning systems.In conclusion, our multimodal biometric identification system sets a new standard in the field, providing improved security, reliability and flexibility.Tóm lại, hệ thống nhận dạng sinh trắc học đa phương thức của chúng tôi đặt ra một tiêu chuẩn mới trong lĩnh vực này, mang lại sự cải thiện về tính bảo mật, độ tin cậy và tính linh hoạt.
Câu hỏi thường gặp về system (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. system nghĩa là gì trong tiếng Việt?
system có nghĩa chính là: công cụ kết hợp các tạo tác tương tác có liên quan với nhau được thiết kế để hoạt động như một thực thể mạch lạc. Định nghĩa tiếng Anh: "instrumentality that combines interrelated interacting artifacts designed to work as a coherent entity".
2. system thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
system là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của system theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), system được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsɪstəm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. system thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ system được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của system gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của system gồm: systems.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với system là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: operating system, nervous system, coordinate system, solar system, immune system.
7. system có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: scheme. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến system?
Từ system xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với system đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The city had neighborhoods for specific occupations, a trash collection system, markets, two aqueducts bringing in fresh water, and public buildings and temples.". Câu văn minh họa cách dùng system làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng system?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.