Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

systems

danh từ (n)

A2
/ˈsɪstəmz//ˈsɪstəmz/

Systems có nghĩa là công cụ kết hợp các tạo tác tương tác có liên quan với nhau được thiết kế để hoạt động như một thực thể mạch lạc (dạng biến thể ngữ pháp của "system").

Định nghĩa Anh - Anh: Instrumentality that combines interrelated interacting artifacts designed to work as a coherent entity.

Họ từ:system(danh từ (n))/systematic(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.systemsdanh từ (n)

    Instrumentality that combines interrelated interacting artifacts designed to work as a coherent entity.

    Công cụ kết hợp các tạo tác tương tác có liên quan với nhau được thiết kế để hoạt động như một thực thể mạch lạc.

    • •

      Another area in which blockchain technology can be effectively implemented in healthcare systems is in management of clinical, biomedical, and pharmaceutical research.

    Đồng nghĩa (SYN):system
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.systemsdanh từ (n)

    A group of independent but interrelated elements comprising a unified whole.

    Một nhóm các yếu tố độc lập nhưng có liên quan với nhau tạo thành một tổng thể thống nhất.

    Đồng nghĩa (SYN):system/scheme
  3. 3.systemsdanh từ (n)[hóa học vật lý]

    A sample of matter in which substances in different phases are in equilibrium.

    Mẫu vật chất trong đó các chất ở các pha khác nhau ở trạng thái cân bằng.

    Đồng nghĩa (SYN):system
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): systems

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

system ↔ systems

Mục từ "systems" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "system" (công cụ kết hợp các tạo tác tương tác có liên quan với nhau được thiết kế để hoạt động như một thực thể mạch lạc).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: systems

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "systems" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: system: danh từ (n), systematic: tính từ (adj).

systemdanh từ (n)/ˈsɪstəm/

công cụ kết hợp các tạo tác tương tác có liên quan với nhau được thiết kế để hoạt động như một thực thể mạch lạc

•

A book of detailed information rather than one of political philosophy which is a survey of Great Britain’s present political system.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 04, 1908

systematictính từ (adj)/ˌsɪstəˈmætɪk/

đặc trưng bởi trật tự và kế hoạch

•

People who are without the scientific development of language and the art of writing do not attain to systematic and productive religious creeds.

Nguồn: Horne, Charles F. (Charles Francis), 1870-1942 [Editor]: The Great Events by Famous Historians, Volume 03

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: systems

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "systems". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • operating system
  • nervous system
  • coordinate system
  • solar system
  • immune system
  • management system
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: systems

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "systems" phân theo từng nét nghĩa (công cụ kết hợp các tạo tác tương tác có liên quan với nhau được thiết kế để hoạt động như một thực thể mạch lạc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "systems" ở nét nghĩa "công cụ kết hợp các tạo tác tương tác có liên quan với nhau được thiết kế để hoạt động như một thực thể mạch lạc" (ngoài ra "system" còn biểu thị: một nhóm các yếu tố độc lập nhưng có liên quan với nhau tạo thành một tổng thể thống nhất).

“A book of detailed information rather than one of political philosophy which is a survey of Great Britain’s present political system.”

Đồng nghĩa với "systems" ở nét nghĩa "một nhóm các yếu tố độc lập nhưng có liên quan với nhau tạo thành một tổng thể thống nhất" (ngoài ra "scheme" còn biểu thị: một kế hoạch hành động chi tiết và có hệ thống).

“Janet said that she would, and went off to gain Aunt Euphemia’s consent to the scheme.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: systems

Segregation in the South was both a legal and social system created to maintain the repression of black people.

Sự phân biệt chủng tộc ở miền Nam vừa là một hệ thống pháp lý vừa là hệ thống xã hội được tạo ra để duy trì sự đàn áp người da đen.

Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Summer II/Section 07/Rosa Lee Johnson
Under the eyes of the law, African American women were not even considered female in the Georgia prison system.

Dưới con mắt của pháp luật, phụ nữ Mỹ gốc Phi thậm chí không được coi là nữ trong hệ thống nhà tù Georgia.

Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Summer II/Section 12/Dr. Ida Mae Hiram
How will you use this knowledge of your motivation system in society moving forward?

Bạn sẽ sử dụng kiến ​​thức này về hệ thống động lực của mình như thế nào trong xã hội trong tương lai?

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2023/Egosystem and ecosystem motivation
GameB can either interoperate with it (say the perfect crypto-money system should any such ever exist) or borrow/steal the ideas for reuse.

GameB có thể tương tác với nó (giả sử hệ thống tiền điện tử hoàn hảo nên tồn tại) hoặc mượn/đánh cắp các ý tưởng để tái sử dụng.

Tác phẩm mở: A Journey to GameB
A book of detailed information rather than one of political philosophy which is a survey of Great Britain’s present political system.
Various: The book review digest, volume 04, 1908
Maslow envisioned a series of human needs in a hierarchical system in which basic human needs are met before those higher on the pyramid.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2019/Motivation measurement
Feudalism slowly entered, peacefully, into the Scottish governing system through the policies of Scottish kings.
Tác phẩm mở: Celtic Dance/Scottish Social Dances
During the Great Depression, the public education system faced an evolution of changes that are still seen in modern times.
Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2021/Summer/105/Section 15/Lillian Mauldin
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: systems

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “systems” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Segregation in the South was both a legal and social system created to maintain the repression of black people.”

Sự phân biệt chủng tộc ở miền Nam vừa là một hệ thống pháp lý vừa là hệ thống xã hội được tạo ra để duy trì sự đàn áp người da đen.

Nguồn: Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Summer II/Section 07/Rosa Lee Johnson

“Under the eyes of the law, African American women were not even considered female in the Georgia prison system.”

Dưới con mắt của pháp luật, phụ nữ Mỹ gốc Phi thậm chí không được coi là nữ trong hệ thống nhà tù Georgia.

Nguồn: Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2020/Summer II/Section 12/Dr. Ida Mae Hiram

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “systems”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “systems” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “systems”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “systems” với tần suất cao:

5.044 lần trong kho sách
3.780 lần trong kho sách
2.631 lần trong kho sách
2.278 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “systems”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “systems”:

Đồng nghĩa:systemscheme

“A book of detailed information rather than one of political philosophy which is a survey of Great Britain’s present political system.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “systems”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪstəmz/; US /ˈsɪstəmz/.

systems (danh từ): công cụ kết hợp các tạo tác tương tác có liên quan với nhau được thiết kế để hoạt động như một thực thể mạch lạc

Định nghĩa tiếng Anh: Instrumentality that combines interrelated interacting artifacts designed to work as a coherent entity.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

system ↔ systems

Họ từ trong dữ liệu: system: danh từ (n), systematic: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.044 lần trong kho sách

operating system

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "systems" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.780 lần trong kho sách

nervous system

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "systems" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.631 lần trong kho sách

coordinate system

Nét nghĩa mở rộng: a group of independent but interrelated elements comprising a unified whole (một nhóm các yếu tố độc lập nhưng có liên quan với nhau tạo thành một tổng thể thống nhất)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Another area in which blockchain technology can be effectively implemented in healthcare _____ is in management of clinical, biomedical, and pharmaceutical research.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: systems

Another area in which blockchain technology can be effectively implemented in healthcare systems is in management of clinical, biomedical, and pharmaceutical research.

Nguồn: Tác phẩm mở: Space and Global Health/Blockchain and Global Health

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “systems”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: systems

Hỏi đáp trọng tâm

systems nghĩa là gì (meaning & definition)?

systems (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsɪstəmz/) có nghĩa là công cụ kết hợp các tạo tác tương tác có liên quan với nhau được thiết kế để hoạt động như một thực thể mạch lạc (dạng biến thể ngữ pháp của "system"). instrumentality that combines interrelated interacting artifacts designed to work as a coherent entity

Từ systems trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪstəmz/; US /ˈsɪstəmz/.

Từ systems là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "systems" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ systems theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: công cụ kết hợp các tạo tác tương tác có liên quan với nhau được thiết kế để hoạt động như một thực thể mạch lạc (Ví dụ: “Another area in which blockchain technology can be effectively implemented in healthcare systems is in management of clinical, biomedical, and pharmaceutical research.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: một nhóm các yếu tố độc lập nhưng có liên quan với nhau tạo thành một tổng thể thống nhất - Nét nghĩa 3 [A2]: mẫu vật chất trong đó các chất ở các pha khác nhau ở trạng thái cân bằng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ systems:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪstəmz/; US /ˈsɪstəmz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ systems:

operating system; nervous system; coordinate system; solar system; immune system

systems được dùng trong câu như thế nào?

A book of detailed information rather than one of political philosophy which is a survey of Great Britain’s present political system. (Various, The book review digest, volume 04, 1908; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/systems, mã đối chiếu EV-4F91D379. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "systems" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "system".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

system