submission
danh từ- submissions
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
submission nghĩa là trình (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
submission là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: something (manuscripts or architectural plans and models or estimates or works of art of all genres etc.) submitted for the judgment of others (as in a competition).
Các nét nghĩa của từ submission
- 1
danh từ
something (manuscripts or architectural plans and models or estimates or works of art of all genres etc.) submitted for the judgment of others (as in a competition)
Đồng nghĩa entry
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
abject submission165 lần trong kho sách
unconditional submission89 lần trong kho sách
meek submission65 lần trong kho sách
token of submission85 lần trong kho sách
slavish submission40 lần trong kho sách
implicit submission45 lần trong kho sách
passive submission51 lần trong kho sách
absolute submission111 lần trong kho sách
- 2
danh từ
the act of submitting
hành động nộpdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa compliance
- 3
danh từ
the condition of having submitted to control by someone or something else
tình trạng phải chịu sự kiểm soát của ai đó hoặc cái gì khácdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về submission
submission nghĩa là gì?
submission nghĩa là trình (bản dịch máy, chưa biên tập). submission là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: something (manuscripts or architectural plans and models or estimates or works of art of all genres etc.) submitted for the judgment of others (as in a competition).
submission dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ submission có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
submission được dùng trong câu như thế nào?
The latter affect to be courteous, and present themselves with an air of submission. (Denis Diderot, Les Bijoux Indiscrets, or, The Indiscreet Toys. Nguồn: Project Gutenberg #54672.; Bản dịch tiếng Anh)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/submission, mã đối chiếu EV-BD98FDCC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng