succumb
động từ- succumbed
- succumbing
- succumbs
Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
succumb nghĩa là chịu thua.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1C2
động từ
consent reluctantly
→đồng ý một cách miễn cưỡng
Đồng nghĩa:yield, give in, knuckle under, buckle under - 2C2
động từ
be fatally overwhelmed
→bị áp đảo chết người
Đồng nghĩa:yieldTrái nghĩa:survive
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanCác ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa succumb và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Olly at first resented this, but eventually succumbed to novelty, after the fashion of her sex, starving or otherwise.They did not attack your majesty, they succumbed to your blind anger.Họ không tấn công bệ hạ, họ không chịu nổi sự tức giận mù quáng của bạn.
I should probably have succumbed myself if it had not been--for you.”Có lẽ tôi đã phải chịu thua nếu không có anh.”
After a few days, however, thus spent in nursing her daughter, she herself succumbed to a like malady.Tuy nhiên, sau vài ngày chăm sóc con gái, bản thân bà cũng mắc phải một căn bệnh tương tự.
Full of these deep feelings, saturated with the elixir of love, Esther succumbed to the first notes of the church music.In the middle of these remarkable sensations exhausted nature succumbed, and the captive fell asleep.Giữa những cảm giác đáng chú ý này, thiên nhiên kiệt sức không chịu nổi, và kẻ bị giam cầm ngủ thiếp đi.
Nidia, who had never taken any of them seriously in her life, to succumb in this fashion!Conformity is a form of social influence in which a person succumbs with group pressure without any clear instruction or request from another person.Biggs was one of the five hundred and odd men who succumbed to the fever.While struggling with her, his bed was upset, and, when about to succumb, he uttered loud cries for assistance.Rolla and Cunora came a little nearer; and still remaining hidden, saw that more than half their friends had succumbed.We particularly observe this, because, had it so happened that our hero had succumbed to Vigors, the case would have been the very reverse.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “succumb”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “succumb” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về succumb (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. succumb nghĩa là gì trong tiếng Việt?
succumb có nghĩa chính là: đồng ý một cách miễn cưỡng. Định nghĩa tiếng Anh: "consent reluctantly".
2. succumb thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
succumb là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của succumb theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), succumb được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /səˈkʌm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. succumb thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ succumb được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của succumb gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của succumb gồm: succumbed, succumbing, succumbs.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với succumb là gì?
Từ succumb thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. succumb có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: yield, give in, knuckle under, buckle under. Các từ trái nghĩa tương phản: survive. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến succumb?
Từ succumb xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với succumb đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Olly at first resented this, but eventually succumbed to novelty, after the fashion of her sex, starving or otherwise.". Câu văn minh họa cách dùng succumb làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng succumb?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.