alone
tính từ, trạng từA1Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
alone nghĩa là một mình (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
alone là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: isolated from others.
Các nét nghĩa của từ alone
- 1
tính từA1
isolated from others
bị cô lập với những người khácdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
left alone13.814 lần trong kho sách
alone together2.890 lần trong kho sách
sitting alone1.740 lần trong kho sách
let alone3.724 lần trong kho sách
sat alone2.221 lần trong kho sách
stand alone1.629 lần trong kho sách
go alone4.153 lần trong kho sách
remained alone1.323 lần trong kho sách
- 2
tính từA1
lacking companions or companionship
thiếu bạn đồng hành hoặc tình bạndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa lone · lonely · solitary
- 3
tính từA1
exclusive of anyone or anything else
không bao gồm bất cứ ai hoặc bất cứ điều gì khácdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa only
- 4
trạng từA1
without any others being included or involved
mà không có bất kỳ người nào khác được bao gồm hoặc tham giadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa entirely · exclusively · solely · only
- 5
trạng từA1
without anybody else or anything else
không có ai khác hay bất cứ điều gì khácdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa solo · unaccompanied
Câu hỏi thường gặp về alone
alone nghĩa là gì?
alone nghĩa là một mình (bản dịch máy, chưa biên tập). alone là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: isolated from others.
alone dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ alone có 5 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
alone được dùng trong câu như thế nào?
He questioned her clothes, her friendships, and the amount of time she spent alone. («Motivation and emotion/Book/2025/Coercive control in intimate partner violence», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=306111 (bản sửa đổi 2831632).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/alone, mã đối chiếu EV-68B83834. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng