Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sacred”

557 câu thật có từ sacred hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sacred nghĩa là thiêng liêng. sacred là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: concerned with religion or religious purposes. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sacred

Danh sách câu dẫn chứng (557 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng sacred nằm ở trang từ điển: sacred đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sacred

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sacred trong kho câu?
Kho câu có 557 câu có từ sacred hoặc các dạng của từ, trích từ 418 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sacred xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sacred gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 183 câu, rồi Bậc B1 với 136 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.