acknowledge
động từ- acknowledged
- acknowledges
- acknowledging
acknowledge nghĩa là thừa nhận.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB1
declare to be true or admit the existence or reality or truth of
→tuyên bố là đúng hoặc thừa nhận sự tồn tại hoặc thực tế hoặc sự thật của
Đồng nghĩa:admitCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)acknowledge the receipt486 lần trong kho sáchuniversally acknowledge318 lần trong kho sáchgratefully acknowledge205 lần trong kho sáchcompelled to acknowledge300 lần trong kho sáchfrankly acknowledge199 lần trong kho sáchpublicly acknowledge160 lần trong kho sáchrefused to acknowledge303 lần trong kho sáchopenly acknowledge171 lần trong kho sách - 2động từB1
report the receipt of
→báo cáo việc nhận
Đồng nghĩa:receipt - 3động từB1
express recognition of the presence or existence of, or acquaintance with
→bày tỏ sự thừa nhận về sự hiện diện, tồn tại hoặc quen biết với
Đồng nghĩa:notice
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa acknowledge và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
I acknowledged no God, and resolutely turned my thoughts from a future.Do you think she is going to acknowledge me all at once, and that all our troubles are over?Upper-respiratory tract infections (URTI's) are Widely acknowledged to be among the most common types of infections contracted by humans.Nhiễm trùng đường hô hấp trên (URTI) được thừa nhận rộng rãi là một trong những loại bệnh nhiễm trùng phổ biến nhất mà con người mắc phải.
If we never show ourselves it would be as though we acknowledged ourselves to be crushed.The most obtuse of people could not fail to acknowledge his vast superiority, in spite of their obtuseness.Những người ngu ngốc nhất không thể không thừa nhận sự vượt trội to lớn của anh ta, bất chấp sự ngu ngốc của họ.
"Now, brother," he cried, laughing merrily to his astonished friend, "you will acknowledge me for your true comrade and faithful work-mate now, eh?They would have given me a puzzled look and left without otherwise acknowledging my presence."I understood you to acknowledge that you had seen the gates destroyed."It had not been forgotten before, but it had been soon acknowledged vain to attempt to fix a day.A nation cannot surrender, and a nation that is so consciously proud and all-powerful cannot easily acknowledge, "I am conquered, and am wrong."“No,” said O'Grady, slyly; “I acknowledge it is not exactly his costume when he serves a latitat.”He saw his folly, acknowledged it, and resolved that his future life should make some amends for it.Câu hỏi thường gặp về acknowledge (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. acknowledge nghĩa là gì trong tiếng Việt?
acknowledge có nghĩa chính là: tuyên bố là đúng hoặc thừa nhận sự tồn tại hoặc thực tế hoặc sự thật của. Định nghĩa tiếng Anh: "declare to be true or admit the existence or reality or truth of".
2. acknowledge thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
acknowledge là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của acknowledge theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), acknowledge được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ækˈnɑlɪdʒ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. acknowledge thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ acknowledge được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của acknowledge gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của acknowledge gồm: acknowledged, acknowledges, acknowledging.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với acknowledge là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: acknowledge the receipt, universally acknowledge, gratefully acknowledge, compelled to acknowledge, frankly acknowledge.
7. acknowledge có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: admit, receipt, notice. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến acknowledge?
Từ acknowledge xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với acknowledge đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "I acknowledged no God, and resolutely turned my thoughts from a future.". Câu văn minh họa cách dùng acknowledge làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng acknowledge?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.