society
danh từA2- societies
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
society nghĩa là xã hội (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
society là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an extended social group having a distinctive cultural and economic organization.
Các nét nghĩa của từ society
- 1
danh từA2
an extended social group having a distinctive cultural and economic organization
một nhóm xã hội mở rộng có một tổ chức kinh tế và văn hóa đặc biệtdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
royal society2.326 lần trong kho sách
civil society973 lần trong kho sách
missionary society733 lần trong kho sách
human society1.507 lần trong kho sách
geographical society658 lần trong kho sách
modern society897 lần trong kho sách
classes of society743 lần trong kho sách
historical society682 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
a formal association of people with similar interests
một hiệp hội chính thức của những người có cùng sở thíchdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa club · social club · guild · gild · lodge · order
- 3
danh từA2
the state of being with someone
trạng thái ở bên ai đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa company · companionship · fellowship
Câu hỏi thường gặp về society
society nghĩa là gì?
society nghĩa là xã hội (bản dịch máy, chưa biên tập). society là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an extended social group having a distinctive cultural and economic organization.
society dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ society có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
society được dùng trong câu như thế nào?
Johnson appeals to the fears of his audience with examples of the tragedies that could result if the Great Society were not adopted. («Annotated Sample Reading: "Remarks at the University of Michigan" by Lyndon B. Johnson», Writing Guide with Handbook, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/writing-guide.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/society, mã đối chiếu EV-4FC20E5B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng