Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng B1 số 22

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “clap one's hands or shout after performances to indicate approval”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. Dalibard shook him off with an effort, and a smile, half in _____, half in irony, played by the moonlight over his lips.

Đang tải đề...