charitable
tính từ- charitabled
- charitables
- charitabling
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
charitable nghĩa là từ thiện (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
charitable là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: relating to or characterized by charity.
Các nét nghĩa của từ charitable
- 1
tính từ
relating to or characterized by charity
liên quan đến hoặc đặc trưng bởi tổ chức từ thiệndịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
charitable institutions264 lần trong kho sách
charitable institution149 lần trong kho sách
charitable donations41 lần trong kho sách
charitable purposes153 lần trong kho sách
charitable societies62 lần trong kho sách
charitable organizations57 lần trong kho sách
nonprofit charitable20 lần trong kho sách
charitable foundations34 lần trong kho sách
- 2
tính từ
full of love and generosity
tràn đầy tình yêu và sự hào phóngdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa uncharitable
- 3
tính từ
showing or motivated by sympathy and understanding and generosity
thể hiện hoặc được thúc đẩy bởi sự cảm thông, hiểu biết và rộng lượngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa benevolent · kindly · sympathetic · good-hearted · openhearted · large-hearted
Câu hỏi thường gặp về charitable
charitable nghĩa là gì?
charitable nghĩa là từ thiện (bản dịch máy, chưa biên tập). charitable là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: relating to or characterized by charity.
charitable dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ charitable có 3 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
charitable được dùng trong câu như thế nào?
"We are discoursing very philosophically, and will be charitable enough to believe that numerous couples are similarly engaged." (Marion Harland, Alone. Nguồn: Project Gutenberg #46505.; Nguyên văn tiếng Anh)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/charitable, mã đối chiếu EV-A61BE5AE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng