center
danh từ- centered
- centering
- centers
- centre
- centred
- centres
center nghĩa là trung tâm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
an area that is approximately central within some larger region
→một khu vực gần như là trung tâm trong một số khu vực lớn hơn
Đồng nghĩa:centre, middle, heart, eyeCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)center vanishes1.380 lần trong kho sáchcenter of gravity906 lần trong kho sáchloop's center615 lần trong kho sáchfromthe center553 lần trong kho sáchmedical center562 lần trong kho sáchcenter of attraction443 lần trong kho sáchresearch center489 lần trong kho sáchshopping center277 lần trong kho sách - 2danh từA2
the piece of ground in the outfield directly ahead of the catcher
→mảnh đất ở ngoài sân ngay phía trước người bắt bóng
Đồng nghĩa:center field, centerfield - 3danh từA2
a building dedicated to a particular activity
→một tòa nhà dành riêng cho một hoạt động cụ thể
Đồng nghĩa:centre
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa center và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The teacher is a facilitator rather than the center of the educational process.Giáo viên là người hướng dẫn chứ không phải là trung tâm của quá trình giáo dục.
Writing centers provide free peer tutoring for all types and phases of writing.Since the barrel sits far above the pistol's center of mass, the recoil will torque the pistol so as to raise angle of the barrel.Vì nòng súng nằm xa so với trọng tâm của súng lục nên độ giật sẽ tạo mômen xoắn cho súng lục để nâng góc nòng súng.
Here, strangely shifted hither, is the centre of European Politics all Summer.When this occurs, after the player collects his card from the draw pile, the dealer must deal out five cards face up to the center.Khi điều này xảy ra, sau khi người chơi thu thập lá bài của mình từ chồng bài rút, người chia bài phải chia năm lá bài ngửa vào giữa.
The water in the eddies revolves more swiftly in proportion as it is nearer to their centre.We had three iron camp-stools and sundry chests and boxes, and we had a table, circular in form, around the center-pole.Chúng tôi có ba chiếc ghế đẩu bằng sắt, những chiếc rương và hộp lặt vặt, và chúng tôi có một chiếc bàn hình tròn xung quanh cột giữa.
When she was close enough Felisa stretched out her hand and plucked the blackened remains of a flower from the center of a tall plant.Basically, the conclusion of this statement is that the university's computer center will not be able to operate for the coming year.Về cơ bản, kết luận của tuyên bố này là trung tâm máy tính của trường đại học sẽ không thể hoạt động trong năm tới.
The Chesapeake Bay was a center of trade, commerce and government.Business owners embraced the ability of railroads to carry raw goods more quickly than canals to processing centers, refineries, and other finishing shops.Các chủ doanh nghiệp tận dụng khả năng vận chuyển hàng hóa thô nhanh hơn các kênh đào đến các trung tâm chế biến, nhà máy lọc dầu và các xưởng hoàn thiện khác của đường sắt.
Codification Strategy refers to the “strategy centres on the computer” in which the knowledge is being codified and stored in the designated databases.Câu hỏi thường gặp về center (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. center nghĩa là gì trong tiếng Việt?
center có nghĩa chính là: một khu vực gần như là trung tâm trong một số khu vực lớn hơn. Định nghĩa tiếng Anh: "an area that is approximately central within some larger region".
2. center thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
center là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của center theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), center được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsɛntɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. center thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ center được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của center gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của center gồm: centered, centering, centers, centre, centred, centres.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với center là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: center vanishes, center of gravity, loop's center, fromthe center, medical center.
7. center có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: centre, middle, heart, eye, center field. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến center?
Từ center xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với center đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The teacher is a facilitator rather than the center of the educational process." (Dịch nghĩa: Giáo viên là người hướng dẫn chứ không phải là trung tâm của quá trình giáo dục.). Câu văn minh họa cách dùng center làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng center?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.