bottle
danh từ, động từA1- bottled
- bottles
- bottling
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
bottle nghĩa là chai (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
bottle là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a glass or plastic vessel used for storing drinks or other liquids.
Các nét nghĩa của từ bottle
- 1
danh từA1
a glass or plastic vessel used for storing drinks or other liquids
bình thủy tinh hoặc nhựa dùng để đựng đồ uống hoặc chất lỏng khácdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
bottle of wine2.155 lần trong kho sách
bottle of champagne819 lần trong kho sách
ink bottle624 lần trong kho sách
bottle of brandy640 lần trong kho sách
smelling bottle495 lần trong kho sách
empty bottle795 lần trong kho sách
bottle of rum416 lần trong kho sách
brandy bottle446 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
the quantity contained in a bottle
số lượng chứa trong một chaidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa bottleful
- 3
danh từA1
a vessel fitted with a flexible teat and filled with milk or formula
một chiếc bình có gắn một núm vú linh hoạt và chứa đầy sữa hoặc sữa công thứcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa feeding bottle · nursing bottle
- 4
động từA1
store (liquids or gases) in bottles
lưu trữ (chất lỏng hoặc khí) trong chaidịch máy, chưa biên tập
- 5
động từA1
put into bottles
cho vào chaidịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về bottle
bottle nghĩa là gì?
bottle nghĩa là chai (bản dịch máy, chưa biên tập). bottle là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a glass or plastic vessel used for storing drinks or other liquids.
bottle dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ bottle có 5 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
bottle được dùng trong câu như thế nào?
That life is foolish, over this theme I shall not break a bottle on any man's head; but we have science. (Henryk Sienkiewicz, Hania. Nguồn: Project Gutenberg #36583.; Bản dịch tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/bottle, mã đối chiếu EV-7BBA24A7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng