various
tính từB1Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
various nghĩa là khác nhau (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
various là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of many different kinds purposefully arranged but lacking any uniformity.
Các nét nghĩa của từ various
- 1
tính từB1
of many different kinds purposefully arranged but lacking any uniformity
gồm nhiều loại khác nhau được sắp xếp có mục đích nhưng thiếu sự thống nhấtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa assorted
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
various kinds3.732 lần trong kho sách
various parts3.211 lần trong kho sách
various ways2.768 lần trong kho sách
various forms1.773 lần trong kho sách
various directions1.157 lần trong kho sách
various articles1.130 lần trong kho sách
various points1.287 lần trong kho sách
various sizes713 lần trong kho sách
- 2
tính từB1
considered individually
được xem xét riêng lẻdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa respective · several
- 3
tính từB1
distinctly dissimilar or unlike
khác biệt rõ ràng hoặc không giống nhaudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa diverse
Câu hỏi thường gặp về various
various nghĩa là gì?
various nghĩa là khác nhau (bản dịch máy, chưa biên tập). various là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of many different kinds purposefully arranged but lacking any uniformity.
various dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ various có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
various được dùng trong câu như thế nào?
Part of the manager’s task in designing a plan is to coordinate various ideas with a firm’s resources and capabilities and its time constraints (see ). («Planning Firm Actions to Implement Strategies», Organizational Behavior, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/organizational-behavior.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/various, mã đối chiếu EV-8C8D02B1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng