obligation
danh từB2- obligations
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
obligation nghĩa là nghĩa vụ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
obligation là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the social force that binds you to the courses of action demanded by that force.
Các nét nghĩa của từ obligation
- 1
danh từB2
the social force that binds you to the courses of action demanded by that force
lực lượng xã hội ràng buộc bạn với các tiến trình hành động mà lực lượng đó yêu cầudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa duty · responsibility
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 7
moral obligation464 lần trong kho sách
pecuniary obligation118 lần trong kho sách
legal obligation180 lần trong kho sách
obligation imposed77 lần trong kho sách
sacred obligation140 lần trong kho sách
contractual obligation37 lần trong kho sách
sense of obligation344 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
the state of being obligated to do or pay something
tình trạng bắt buộc phải làm hoặc trả tiền một cái gì đódịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB2
a personal relation in which one is indebted for a service or favor
một mối quan hệ cá nhân trong đó một người mắc nợ một dịch vụ hoặc ân huệdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa indebtedness
Câu hỏi thường gặp về obligation
obligation nghĩa là gì?
obligation nghĩa là nghĩa vụ (bản dịch máy, chưa biên tập). obligation là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the social force that binds you to the courses of action demanded by that force.
obligation dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ obligation có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
obligation được dùng trong câu như thế nào?
But suppose it were true--you are under obligation to her, not she to you. (of Siena, Saint Catherine, Letters of Catherine Benincasa. Nguồn: Project Gutenberg #7403.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/obligation, mã đối chiếu EV-BA360687. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng