happiness
danh từA2- happinesses
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
happiness nghĩa là hạnh phúc (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
happiness là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: state of well-being characterized by emotions ranging from contentment to intense joy.
Các nét nghĩa của từ happiness
- 1
danh từA2
state of well-being characterized by emotions ranging from contentment to intense joy
trạng thái hạnh phúc được đặc trưng bởi những cảm xúc từ hài lòng đến niềm vui mãnh liệtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa felicityTrái nghĩa unhappiness
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
domestic happiness826 lần trong kho sách
future happiness1.289 lần trong kho sách
perfect happiness864 lần trong kho sách
greatest happiness700 lần trong kho sách
earthly happiness428 lần trong kho sách
inner happiness429 lần trong kho sách
human happiness694 lần trong kho sách
eternal happiness318 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
emotions experienced when in a state of well-being
cảm xúc trải qua khi ở trạng thái hạnh phúcdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa sadness
Câu hỏi thường gặp về happiness
happiness nghĩa là gì?
happiness nghĩa là hạnh phúc (bản dịch máy, chưa biên tập). happiness là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: state of well-being characterized by emotions ranging from contentment to intense joy.
happiness dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ happiness có 2 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
happiness được dùng trong câu như thế nào?
Perceptions of corruption and institutional trust significantly affect happiness and well-being. («Motivation and emotion/Book/2025/World happiness», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=322945 (bản sửa đổi 2822477).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/happiness, mã đối chiếu EV-F03810E9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng