flesh
danh từ- fleshed
- fleshes
- fleshing
flesh nghĩa là thịt.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
the soft tissue of the body of a vertebrate: mainly muscle tissue and fat
→mô mềm của cơ thể động vật có xương sống: chủ yếu là mô cơ và mỡ
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)flesh creep407 lần trong kho sáchhuman flesh1.149 lần trong kho sáchflesh pots237 lần trong kho sáchflesh wound397 lần trong kho sáchraw flesh214 lần trong kho sáchpound of flesh192 lần trong kho sáchsuperfluous flesh141 lần trong kho sáchhorse flesh671 lần trong kho sách - 2danh từB2
alternative names for the body of a human being
→tên thay thế cho cơ thể của một con người
Đồng nghĩa:human body, physical body, material body, soma, build, figure - 3danh từB2
a soft moist part of a fruit
→phần ẩm mềm của quả
Đồng nghĩa:pulp
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa flesh và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Is she not getting fat and soft in flesh, and fit to grace your most select harem?”Of what use would a pound of your son's flesh be to him?She loves Mrs. Gerome even better than she loves me--her own flesh and blood.How would they relish the death-sweat which has already eaten into the flesh?Làm sao họ có thể thưởng thức được mồ hôi chết chóc đã ăn vào da thịt?
"You certainly have lost a good deal of flesh, Mr. Atherton."She put aside her linen veil and discovered her virgin flesh, all pure and glistening, like a wax taper, beneath the setting sun.Nor will I have anything to do with those who deal in human flesh, or sell people for a term of years.Evidently magnates and king's sons need flesh, just as lions and eagles do; but earth-tillers grass, like an ox.Rõ ràng là các ông trùm và các con trai của nhà vua đều cần thịt, giống như sư tử và đại bàng; nhưng cỏ xới đất giống như con bò.
There was no salt or vegetable food; nothing but the flesh of lean wild game.I thought 'twas six Kids, flesh and bones, Now find it's nought but rolling stones.'Its flesh resembles beef, but is less highly flavored, and is much sought for by the Indians and hunters.That flesh, so fine, so delicate, permitted daylight to penetrate it, and modelled itself in transparent contours, in lines as sweetly harmonious as music itself.Da thịt đó, thật mịn màng, thật mỏng manh, cho phép ánh sáng ban ngày chiếu vào, và tự tạo hình thành những đường nét trong suốt, theo những đường nét hài hòa ngọt ngào như chính âm nhạc.
Câu hỏi thường gặp về flesh (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. flesh nghĩa là gì trong tiếng Việt?
flesh có nghĩa chính là: mô mềm của cơ thể động vật có xương sống: chủ yếu là mô cơ và mỡ. Định nghĩa tiếng Anh: "the soft tissue of the body of a vertebrate: mainly muscle tissue and fat".
2. flesh thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
flesh là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của flesh theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), flesh được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈflɛʃ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. flesh thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ flesh được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của flesh gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của flesh gồm: fleshed, fleshes, fleshing.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với flesh là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: flesh creep, human flesh, flesh pots, flesh wound, raw flesh.
7. flesh có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: human body, physical body, material body, soma, build. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến flesh?
Từ flesh xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với flesh đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Is she not getting fat and soft in flesh, and fit to grace your most select harem?”". Câu văn minh họa cách dùng flesh làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng flesh?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.