snake
danh từ- snaked
- snakes
- snaking
snake nghĩa là con rắn.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
limbless scaly elongate reptile
→loài bò sát thon dài có vảy không có chân tay
Đồng nghĩa:serpent, ophidianCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)venomous snake214 lần trong kho sáchpoisonous snake223 lần trong kho sáchrattle snake227 lần trong kho sáchgarter snake118 lần trong kho sáchsnake charmer114 lần trong kho sáchsnake bite164 lần trong kho sáchsnake bites100 lần trong kho sáchsnake coiled81 lần trong kho sách - 2danh từA1
a deceitful or treacherous person
→một người lừa dối hoặc phản bội
Đồng nghĩa:snake in the grass - 3danh từA1
a tributary of the Columbia River that rises in Wyoming and flows westward
→một nhánh của sông Columbia bắt nguồn từ Wyoming và chảy về phía tây
Đồng nghĩa:snake river
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa snake và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Not much else is implied about this other than Snake saying: "I was just a kid myself back then..."But a snake that Peter befriended earlier reveals the correct answer, and also bites Måns' long tail, humiliating him in front of the crowd.Nhưng một con rắn mà Peter kết bạn trước đó đã tiết lộ câu trả lời chính xác, đồng thời cắn vào cái đuôi dài của Måns, khiến anh bẽ mặt trước đám đông.
Nothing was to be heard but the frogs and the squirrels and the gliding snakes.Không có gì được nghe thấy ngoài tiếng ếch nhái, tiếng sóc và tiếng rắn bay lượn.
"There are snake-charmers in India," said Mary; "and they can put their snakes' heads in their mouths."Mary nói: “Ở Ấn Độ có những người dụ rắn; "và họ có thể cho đầu rắn vào miệng."
"Grandfather, what did he want to kill the grass snake for?"Here we found a seaweed with an immense brown leaf, and trailed it behind us by its long snake-like stalk.Ở đây, chúng tôi tìm thấy một loại rong biển với chiếc lá to màu nâu và kéo theo nó bằng một cái cuống dài giống như con rắn.
"I hope there are no snakes in here," he thought, snuggling close."None, save his knife and the stick with which he kills the snakes.They seemed to set great value also on the fangs of two snakes, which, when pounded, were added with much ceremony.Bartlett saw it too, and he was sure it was a great snake."She took her cooking pots there, and cooked food for herself and the snake.When night had come, Mizi slept with that girl till, when twelve o'clock came, that snake came out from inside his skin.Câu hỏi thường gặp về snake (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. snake nghĩa là gì trong tiếng Việt?
snake có nghĩa chính là: loài bò sát thon dài có vảy không có chân tay. Định nghĩa tiếng Anh: "limbless scaly elongate reptile".
2. snake thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
snake là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của snake theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), snake được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈsneɪk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. snake thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ snake được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của snake gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của snake gồm: snaked, snakes, snaking.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với snake là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: venomous snake, poisonous snake, rattle snake, garter snake, snake charmer.
7. snake có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: serpent, ophidian, snake in the grass, snake river. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến snake?
Từ snake xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với snake đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Not much else is implied about this other than Snake saying: "I was just a kid myself back then..."". Câu văn minh họa cách dùng snake làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng snake?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.