one
determiner, number, pronounA1- ones
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
one nghĩa là một (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
one là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the smallest whole number or a numeral representing this number.
Các nét nghĩa của từ one
- 1
danh từA1
the smallest whole number or a numeral representing this number
số nguyên nhỏ nhất hoặc một chữ số đại diện cho số nàydịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa 1 · i · ace · single · unity
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
every one67.189 lần trong kho sách
one day71.738 lần trong kho sách
one thing44.916 lần trong kho sách
one side42.666 lần trong kho sách
one another40.729 lần trong kho sách
one else30.094 lần trong kho sách
one hundred23.957 lần trong kho sách
one hand25.669 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
a single person or thing
một người hoặc một vậtdịch máy, chưa biên tập
- 3
tính từA1
used of a single unit or thing
được sử dụng của một đơn vị hoặc vậtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa 1 · i · ane
- 4
tính từA1
having the indivisible character of a unit
có tính chất không thể chia cắt của một đơn vịdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa unitary
- 5
tính từA1
of the same kind or quality
cùng loại hoặc chất lượngdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về one
one nghĩa là gì?
one nghĩa là một (bản dịch máy, chưa biên tập). one là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the smallest whole number or a numeral representing this number.
one dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ one có 5 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
one được dùng trong câu như thế nào?
A simple sentence has one idea expressed in a single main clause (also known as an independent clause). («Handbook», Writing Guide with Handbook, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/writing-guide.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/one, mã đối chiếu EV-79544002. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng