front
tính từ- fronted
- fronting
- fronts
front nghĩa là phía trước.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA1
relating to or located in the front
→liên quan đến hoặc nằm ở phía trước
Trái nghĩa:backCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)front door9.410 lần trong kho sáchdirectly in front1.560 lần trong kho sáchshirt front1.023 lần trong kho sáchfront rank1.044 lần trong kho sáchfront seat1.158 lần trong kho sáchstanding in front1.394 lần trong kho sáchfront row652 lần trong kho sáchfront yard683 lần trong kho sách - 2danh từA1
the side that is forward or prominent
→phía tiến về phía trước hoặc nổi bật
Đồng nghĩa:front end, forepartTrái nghĩa:rear - 3danh từA1
the line along which opposing armies face each other
→đường ranh giới mà quân đội đối lập đối mặt với nhau
Đồng nghĩa:battlefront, front line - 4danh từA1
the outward appearance of a person
→vẻ bề ngoài của một người
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa front và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Soon after dark Warren withdrew from the front of the enemy, and was soon followed by Sedgwick.The team that must destroy the other team's "Ancient" a big tower which is located right in front of their base.The enemy on his front was partially fortified, but was soon driven out of his works.The same gentleman informs me there are reefs on the S.E. point of this island in front of Samar, extending from Malalabon to Bulusan.Meetings in the trenches at the Front, in village squares, factories….The People’s Commissars for War and Marine were going to inspect the revolutionary front—wherever that was.The length and all-encompassing nature of the war forced each combatant’s home front to adapt.This may suggest that he had been hit from the front.Điều này có thể gợi ý rằng anh ta đã bị đánh từ phía trước.
But a snake that Peter befriended earlier reveals the correct answer, and also bites Måns' long tail, humiliating him in front of the crowd.Nhưng một con rắn mà Peter kết bạn trước đó đã tiết lộ câu trả lời chính xác, đồng thời cắn vào cái đuôi dài của Måns, khiến anh bẽ mặt trước đám đông.
The University of Minnesota edition was given a new look, with redesigned front and back covers.Ấn bản của Đại học Minnesota đã có giao diện mới, với bìa trước và sau được thiết kế lại.
This statue is highly revered by Thai Buddhists, who commonly meditate and pray in front of it when visiting the temple.Bức tượng này rất được các Phật tử Thái Lan tôn kính, họ thường ngồi thiền và cầu nguyện trước tượng khi đến thăm chùa.
The full legend on the front of the coin reads: "The king of kings, having conquered the earth, now conquers heaven with invincible valour."Câu hỏi thường gặp về front (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. front nghĩa là gì trong tiếng Việt?
front có nghĩa chính là: liên quan đến hoặc nằm ở phía trước. Định nghĩa tiếng Anh: "relating to or located in the front".
2. front thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
front là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của front theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), front được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈfɹʌnt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. front thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ front được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của front gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của front gồm: fronted, fronting, fronts.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với front là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: front door, directly in front, shirt front, front rank, front seat.
7. front có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: front end, forepart, battlefront, front line. Các từ trái nghĩa tương phản: back, rear. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến front?
Từ front xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với front đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Soon after dark Warren withdrew from the front of the enemy, and was soon followed by Sedgwick.". Câu văn minh họa cách dùng front làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng front?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.