host
danh từA2- hosted
- hosting
- hosts
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
host nghĩa là chủ nhà (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
host là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a person who invites guests to a social event (such as a party in his or her own home) and who is responsible for them while they are there.
Các nét nghĩa của từ host
- 1
danh từA2
a person who invites guests to a social event (such as a party in his or her own home) and who is responsible for them while they are there
người mời khách tham dự một sự kiện xã hội (chẳng hạn như bữa tiệc tại nhà riêng của mình) và người chịu trách nhiệm về họ khi họ ở đódịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
co host301 lần trong kho sách
host cell251 lần trong kho sách
heavenly host182 lần trong kho sách
hospitable host137 lần trong kho sách
mighty host242 lần trong kho sách
worthy host248 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
a vast multitude
một số lượng lớndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa horde · legion
- 3
danh từA2
an animal or plant that nourishes and supports a parasite
một loài động vật hoặc thực vật nuôi dưỡng và hỗ trợ ký sinh trùngdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa parasite
Câu hỏi thường gặp về host
host nghĩa là gì?
host nghĩa là chủ nhà (bản dịch máy, chưa biên tập). host là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a person who invites guests to a social event (such as a party in his or her own home) and who is responsible for them while they are there.
host dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ host có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
host được dùng trong câu như thế nào?
The host of manufactories that have since risen upon its banks were not then thought of. (James Malcolm, 1814?-1884 Rymer, The String of Pearls; Or, The Barber of Fleet Street. A Domestic Romance.. Nguồn: Project Gutenberg #59828.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/host, mã đối chiếu EV-25785DB4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng