wander
động từA2- wandered
- wandering
- wanderings
- wanders
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
wander nghĩa là đi lang thang (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
wander là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: move about aimlessly or without any destination, often in search of food or employment.
Các nét nghĩa của từ wander
- 1
động từA2
move about aimlessly or without any destination, often in search of food or employment
di chuyển không mục đích hoặc không có đích đến, thường để tìm kiếm thức ăn hoặc việc làmdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa roll · swan · stray · tramp · roam · cast
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
wander jew513 lần trong kho sách
wander aimlessly415 lần trong kho sách
wander about7.713 lần trong kho sách
thoughts wander770 lần trong kho sách
wander through2.725 lần trong kho sách
wander restlessly222 lần trong kho sách
eyes wander2.446 lần trong kho sách
gaze wander255 lần trong kho sách
- 2
động từA2
be sexually unfaithful to one's partner in marriage
không chung thủy về mặt tình dục với bạn đời trong hôn nhândịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa cheat on · cheat · cuckold · betray
- 3
động từA2
go via an indirect route or at no set pace
đi qua một tuyến đường gián tiếp hoặc không có tốc độ cố địnhdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về wander
wander nghĩa là gì?
wander nghĩa là đi lang thang (bản dịch máy, chưa biên tập). wander là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: move about aimlessly or without any destination, often in search of food or employment.
wander dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ wander có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
wander được dùng trong câu như thế nào?
In the course of his wanderings with the handful of natives, he penetrated the far interior of Africa and finally encountered Livingston. (John David Borthwick, The gold hunters. Nguồn: Project Gutenberg #72919.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/wander, mã đối chiếu EV-40247F76. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng