contain
động từ- contained
- containing
- contains
contain nghĩa là chứa đựng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB1
include or contain
→bao gồm hoặc chứa
Đồng nghĩa:incorporate, compriseCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)self contain1.322 lần trong kho sáchbox contain922 lần trong kho sáchbag contain484 lần trong kho sáchletter contain983 lần trong kho sáchbook contain826 lần trong kho sáchcontain several913 lần trong kho sáchpaper contain586 lần trong kho sáchenvelope contain295 lần trong kho sách - 2động từB1
contain or hold
→chứa hoặc giữ
Đồng nghĩa:hold, bear, carry - 3động từB1
lessen the intensity of
→giảm bớt cường độ
Đồng nghĩa:control, hold in, hold, check, curb, moderate
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa contain và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The point is that even facial expressions and tones of voice serve communicative functions and contain a rhetoric that one can observe, process, and analyze.Vấn đề là ngay cả nét mặt và giọng nói cũng phục vụ chức năng giao tiếp và chứa đựng lối hùng biện mà người ta có thể quan sát, xử lý và phân tích.
This category contains people who did not feel they fit into any of the ethnicity categories or declined to respond.But unlike many other disciplines, philosophy does not contain a large body of accepted truths or canonical knowledge.The hold of a ship, and the cabins it contains.In at least one important respect, it differs in internal structure from the mammalian cerebellum: The fish cerebellum does not contain discrete deep cerebellar nuclei.In addition, clicking save will fire up a third window containing Excel with all attendance information; not just the current date.“I Am” contains all three types of consciousness working in harmony, which results in mind-body integration.“Tôi là” chứa đựng cả ba loại ý thức hoạt động hài hòa, dẫn đến sự hòa hợp giữa tâm trí và cơ thể.
Primal consciousness is infinite and contains all possible forms and levels of consciousness.Propositions contain two or more concepts connected using linking words or phrases to form a meaningful statement.Các mệnh đề chứa hai hoặc nhiều khái niệm được kết nối bằng cách sử dụng các từ hoặc cụm từ liên kết để tạo thành một câu có ý nghĩa.
In the first design of the game, each arm contained three different kinds of pieces – infantry, artillery and planes.The symbol for an affricate contains the symbols for the two constituent articulations, with or without a super-imposed bar connecting the two.Ký hiệu cho một liên kết chứa các ký hiệu cho hai khớp nối cấu thành, có hoặc không có một thanh siêu áp nối cả hai.
It is recommended that these links only contain games that are available free and online.Câu hỏi thường gặp về contain (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. contain nghĩa là gì trong tiếng Việt?
contain có nghĩa chính là: bao gồm hoặc chứa. Định nghĩa tiếng Anh: "include or contain".
2. contain thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
contain là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của contain theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), contain được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /kənˈteɪn/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. contain thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ contain được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của contain gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của contain gồm: contained, containing, contains.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với contain là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: self contain, box contain, bag contain, letter contain, book contain.
7. contain có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: incorporate, comprise, hold, bear, carry. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến contain?
Từ contain xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với contain đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The point is that even facial expressions and tones of voice serve communicative functions and contain a rhetoric that one can observe, process, and analyze." (Dịch nghĩa: Vấn đề là ngay cả nét mặt và giọng nói cũng phục vụ chức năng giao tiếp và chứa đựng lối hùng biện mà người ta có thể quan sát, xử lý và phân tích.). Câu văn minh họa cách dùng contain làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng contain?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.