fail
động từ- failed
- failing
- failings
- fails
fail nghĩa là thất bại.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từA2
fail to do something
→không làm được điều gì đó
Đồng nghĩa:neglectCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)seldom fail942 lần trong kho sáchcannot fail2.161 lần trong kho sáchfail to notice931 lần trong kho sáchfail to recognize582 lần trong kho sáchcourage fail765 lần trong kho sáchfail to observe608 lần trong kho sáchfail to discover595 lần trong kho sáchfail to understand1.154 lần trong kho sách - 2động từA2
be unsuccessful
→không thành công
Đồng nghĩa:go wrong, miscarryTrái nghĩa:succeed - 3động từA2
disappoint, prove undependable to
→làm thất vọng, tỏ ra không đáng tin cậy
Đồng nghĩa:betray
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa fail và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
An example of a commitment bias is when an individual continues to pursue a failing relationship.Don't set yourself up to fail; be realistic, but believe in your capability.Their use depends on the particular argument, its scope, and the material operations it succeeds or fails to specify.It is typically used as a last resort when other methods of resolving lease breaches have failed.Ganondorf, being brought up by accomplished sorceresses, tries to destroy Link with magic power, but fails and is killed.The investigation following the breach also revealed that Memorial Healthcare had failed to review and modify user access permissions.Cuộc điều tra sau vụ vi phạm cũng tiết lộ rằng Memorial Healthcare đã không xem xét và sửa đổi quyền truy cập của người dùng.
However, states that fail or refuse to implement directives as part of national law can be fined by the European Court of Justice.Tuy nhiên, các quốc gia không thực hiện hoặc từ chối thực hiện các chỉ thị như một phần của luật pháp quốc gia có thể bị Tòa án Công lý Châu Âu phạt tiền.
If this is exceeded, the peering is regarded as having failed.This led to the large-scale plan that failed to meet the goals they had set out to meet.Trofimov, her dead son's old tutor and Anya's friend, arrives, so aged from what he appeared that Mme Ranevskaya fails to recognize him at first.Without participation from various parties governance would fail to progress past its initial stages.Nếu không có sự tham gia của các bên khác nhau, quản trị sẽ không thể vượt qua giai đoạn ban đầu.
On the other hand, the network will fail when expectations fall short of the critical mass.Câu hỏi thường gặp về fail (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. fail nghĩa là gì trong tiếng Việt?
fail có nghĩa chính là: không làm được điều gì đó. Định nghĩa tiếng Anh: "fail to do something".
2. fail thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
fail là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của fail theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), fail được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈfeɪl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. fail thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ fail được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của fail gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của fail gồm: failed, failing, failings, fails.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với fail là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: seldom fail, cannot fail, fail to notice, fail to recognize, courage fail.
7. fail có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: neglect, go wrong, miscarry, betray. Các từ trái nghĩa tương phản: succeed. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến fail?
Từ fail xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với fail đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "An example of a commitment bias is when an individual continues to pursue a failing relationship.". Câu văn minh họa cách dùng fail làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng fail?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.