candidate
danh từ- candidates
candidate nghĩa là ứng cử viên.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
a politician who is running for public office
→một chính trị gia đang tranh cử vào chức vụ công
Đồng nghĩa:campaigner, nomineeCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)presidential candidate815 lần trong kho sáchrepublican candidate275 lần trong kho sáchdemocratic candidate213 lần trong kho sáchconservative candidate110 lần trong kho sáchsuccessful candidate248 lần trong kho sáchliberal candidate135 lần trong kho sáchindependent candidate163 lần trong kho sáchrival candidate120 lần trong kho sách - 2danh từB2
someone who is considered for something (for an office or prize or honor etc.)
Đồng nghĩa:prospect
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa candidate và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Employers often look to trade schools and colleges to pre-screen candidates.Các nhà tuyển dụng thường tìm đến các trường thương mại và cao đẳng để sàng lọc trước ứng viên.
The unfortunate candidate presents himself before one of the examiners, and settles his face into a perfectly stoical expression.Thí sinh không may mắn trình diện trước một trong những giám khảo và bày ra vẻ mặt hoàn toàn kiên nhẫn.
He is a candidate, rising from the serf class to our class.Anh ta là một ứng cử viên, vươn lên từ giai cấp nông nô đến giai cấp chúng tôi.
“The candidates be elected by a majority vote of the First Members present.”“Các ứng cử viên được bầu theo đa số phiếu của các Thành viên đầu tiên có mặt.”
No! he must be serious; because the election of a candidate to so high an office is a serious affair.KHÔNG! anh ấy phải nghiêm túc; bởi vì việc bầu một ứng cử viên vào một chức vụ cao như vậy là một việc nghiêm túc.
He would talk candidates and principles endlessly, but without expressing his own mind.Anh ấy sẽ nói không ngừng về các ứng cử viên và các nguyên tắc, nhưng không bày tỏ suy nghĩ của mình.
"Madame," replied my master, turning red with rage, "I am a candidate for election to the crown of Courland.“Thưa bà,” ông chủ tôi đỏ mặt giận dữ trả lời, “Tôi là một ứng cử viên cho cuộc bầu cử vào vương miện của Courland.
It confirms us in good habits, as you, Herr Candidate, will admit when you have been a few weeks here."Nó khẳng định chúng tôi có những thói quen tốt, như ông, Ứng cử viên, sẽ thừa nhận sau khi ông ở đây được vài tuần."
Place the sheet-iron bumper ten yards beyond, to prevent the candidate from being shot out of bounds.Đặt tấm cản sắt cách xa mười thước để ngăn thí sinh bị bắn ra ngoài giới hạn.
You would not even be a candidate under the new rule."Jefferson and Burr received the same number of votes creating a tie between two candidates from the same political party.West been polling in the mid-single digits in most general election polls, and is seen as a long-shot candidate.Câu hỏi thường gặp về candidate (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. candidate nghĩa là gì trong tiếng Việt?
candidate có nghĩa chính là: một chính trị gia đang tranh cử vào chức vụ công. Định nghĩa tiếng Anh: "a politician who is running for public office".
2. candidate thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
candidate là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của candidate theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), candidate được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkændədeɪt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. candidate thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ candidate được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của candidate gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của candidate gồm: candidates.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với candidate là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: presidential candidate, republican candidate, democratic candidate, conservative candidate, successful candidate.
7. candidate có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: campaigner, nominee, prospect. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến candidate?
Từ candidate xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với candidate đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Employers often look to trade schools and colleges to pre-screen candidates." (Dịch nghĩa: Các nhà tuyển dụng thường tìm đến các trường thương mại và cao đẳng để sàng lọc trước ứng viên.). Câu văn minh họa cách dùng candidate làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng candidate?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.