principle
danh từB1- principled
- principles
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
principle nghĩa là nguyên tắc (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
principle là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a basic generalization that is accepted as true and that can be used as a basis for reasoning or conduct.
Các nét nghĩa của từ principle
- 1
danh từB1
a basic generalization that is accepted as true and that can be used as a basis for reasoning or conduct
một sự khái quát hóa cơ bản được chấp nhận là đúng và có thể được sử dụng làm cơ sở cho lý luận hoặc hành vidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa rule
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
fundamental principle921 lần trong kho sách
religious principle663 lần trong kho sách
moral principle644 lần trong kho sách
general principle1.649 lần trong kho sách
basic principle397 lần trong kho sách
vital principle344 lần trong kho sách
guiding principle313 lần trong kho sách
political principle383 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
a rule or standard especially of good behavior
một quy tắc hoặc tiêu chuẩn đặc biệt là hành vi tốtdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB1
a basic truth or law or assumption
một sự thật hoặc luật cơ bản hoặc giả địnhdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về principle
principle nghĩa là gì?
principle nghĩa là nguyên tắc (bản dịch máy, chưa biên tập). principle là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a basic generalization that is accepted as true and that can be used as a basis for reasoning or conduct.
principle dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ principle có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
principle được dùng trong câu như thế nào?
The process is the same in principle as described for decay. («Tunneling», College Physics for AP® Courses 2e, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/college-physics-ap-courses.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/principle, mã đối chiếu EV-FA904C4A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng