sponge
danh từ- sponges
sponge nghĩa là miếng bọt biển.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a porous mass of interlacing fibers that forms the internal skeleton of various marine animals and usable to absorb water or any porous rubber or cellulose product similarly used
→một khối xốp gồm các sợi đan xen tạo thành bộ xương bên trong của nhiều loài động vật biển khác nhau và có thể dùng để hút nước hoặc bất kỳ sản phẩm cao su xốp hoặc xenlulo nào được sử dụng tương tự
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)sponge cake296 lần trong kho sáchsponge cakes90 lần trong kho sáchwet sponge124 lần trong kho sách - 2danh từB1
someone able to acquire new knowledge and skills rapidly and easily
→ai đó có thể tiếp thu kiến thức và kỹ năng mới một cách nhanh chóng và dễ dàng
Đồng nghĩa:quick study - 3danh từB1
a follower who hangs around a host (without benefit to the host) in hope of gain or advantage
→một người theo dõi quanh quẩn với chủ nhà (không có lợi cho chủ nhà) với hy vọng đạt được hoặc lợi thế
Đồng nghĩa:leech, parasite, sponger
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa sponge và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
“Go at once, and fetch me brandy, some warm water, a sponge and some old linen--as quickly as possible, please.”“Lập tức đi lấy cho tôi rượu brandy, một ít nước ấm, một miếng bọt biển và một ít khăn trải giường cũ - làm ơn càng nhanh càng tốt.”
'I suppose Mr. Waffles is your man?' observed Mr. Sponge, rightly judging that there couldn't be two such flats in the place.'Tôi cho rằng ông Waffles là người đàn ông của bạn?' Ông Sponge nhận xét, đánh giá đúng rằng không thể nào có hai căn hộ như vậy ở đây được.
"It is as dry as the Desert of Sahara," Garda answered, with decision, "and it is as wet as a wet sponge.“Nó khô như sa mạc Sahara,” Garda trả lời dứt khoát, “và nó ẩm ướt như một miếng bọt biển ướt.
All the wonderful colour of the highland seemed absorbed, as though a sponge had been passed over it.“What an awfully big sponge, and what a lot of boots you have!” she said quickly.It is known that the soil of Central Asia is like a sponge impregnated with liquid hydrogen.I think the air here, inside and out, must weigh heavily; it lies on one's lungs like a sponge.You must trust to your sponge of cold water in the morning, unless your own admirable device succeeds."She poured out some of the liquid on a sponge, and held it to the mouth of the hag.That doesn't sound like you, sir; and I don't understand why you should chuck up the sponge so quickly."Plummey was instructed to ply Sponge well with hints, all of which, however, Mr. Sponge skilfully parried.Now it is a sponge-cake, now a meat-salad, now a pyramid of sweetmeats, now a jug of sirup.Câu hỏi thường gặp về sponge (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. sponge nghĩa là gì trong tiếng Việt?
sponge có nghĩa chính là: một khối xốp gồm các sợi đan xen tạo thành bộ xương bên trong của nhiều loài động vật biển khác nhau và có thể dùng để hút nước hoặc bất kỳ sản phẩm cao su xốp hoặc xenlulo nào được sử dụng tương tự. Định nghĩa tiếng Anh: "a porous mass of interlacing fibers that forms the internal skeleton of various marine animals and usable to absorb water or any porous rubber or cellulose product similarly used".
2. sponge thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
sponge là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của sponge theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), sponge được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈspʌndʒ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. sponge thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ sponge được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của sponge gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của sponge gồm: sponges.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với sponge là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: sponge cake, sponge cakes, wet sponge.
7. sponge có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: quick study, leech, parasite, sponger. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến sponge?
Từ sponge xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với sponge đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "“Go at once, and fetch me brandy, some warm water, a sponge and some old linen--as quickly as possible, please.”" (Dịch nghĩa: “Lập tức đi lấy cho tôi rượu brandy, một ít nước ấm, một miếng bọt biển và một ít khăn trải giường cũ - làm ơn càng nhanh càng tốt.”). Câu văn minh họa cách dùng sponge làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng sponge?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.