whereas
conjunctionÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
whereas là một từ tiếng Anh ở bậc B2.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa whereas và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
But Sir Hugh would admit of no delay, whereas Archie himself seemed to think that the iron was not yet quite hot enough for striking.Whereas, here was a fine carl with red lips and a black beard--unmarried too.Trong khi đó, đây là một cô gái xinh đẹp với đôi môi đỏ và bộ râu đen - cũng chưa lập gia đình.
Dark, short, slim and wiry, Adrien d’Hauteserre gave an impression of strength; whereas Robert, who was tall, pale and fair, seemed weakly.Da sẫm màu, lùn, mảnh khảnh và dẻo dai, Adrien d'Hauteserre tạo ấn tượng về sức mạnh; trong khi Robert, người cao, xanh xao và trắng trẻo, lại có vẻ yếu đuối.
Generators convert mechanical energy into electrical energy, whereas motors convert electrical energy into mechanical energy.But Kubbeling was soon kneeling by his side, and whereas he found that his heart still beat, he presently discovered what ailed the fellow.'I mean that if we had been alone something would have been done, whereas we are now in the same position as when we started.The sense of feeling understandeth not the soul, whereas the reasoning power of the mind proveth the existence thereof.The mistake you made is in thinking you know everything, whereas you're about as green as they make them."Yes; we could have tried some fine experiments with them, whereas they will be useless and unsalable I expect."Whereas we!--but I am not their advocate, credit me.Trong khi chúng tôi!--nhưng tôi không phải là người ủng hộ họ, hãy tin tôi.
Adelaide merely fulfilled the promises of her childhood, and the expectations of those who were in love with her; whereas, Randall outran prophecy itself.Whereas angels, which are greater in power and might, bring not railing accusation against them before the Lord."Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “whereas”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “whereas” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về whereas (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. whereas nghĩa là gì trong tiếng Việt?
whereas có nghĩa chính là: whereas là một từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "whereas".
2. whereas thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
whereas là một conjunction. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của whereas theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), whereas được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /wɛˈɹæz/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. whereas thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ whereas được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của whereas gồm những dạng nào?
Từ whereas có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với whereas là gì?
Từ whereas thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. whereas có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến whereas?
Từ whereas xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với whereas đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "But Sir Hugh would admit of no delay, whereas Archie himself seemed to think that the iron was not yet quite hot enough for striking.". Câu văn minh họa cách dùng whereas làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng whereas?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.