Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “deny”

838 câu thật có từ deny hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: deny nghĩa là phủ nhận. deny là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: declare untrue; contradict. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ deny

Danh sách câu dẫn chứng (838 câu)

Nghĩa, giới từ và cụm đi cùng deny nằm ở trang từ điển: deny đi với giới từ gì và cụm từ kết hợp.

Câu hỏi thường gặp về câu có từ deny

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ deny trong kho câu?
Kho câu có 838 câu có từ deny hoặc các dạng của từ, trích từ 610 tác phẩm và tài liệu. 14 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ deny xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ deny gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 275 câu, rồi Bậc B1 với 178 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.