appearance
danh từ- appearances
appearance nghĩa là sự xuất hiện.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
outward or visible aspect of a person or thing
→khía cạnh bên ngoài hoặc có thể nhìn thấy của một người hoặc vật
Đồng nghĩa:visual aspectCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)personal appearance2.804 lần trong kho sáchoutward appearance1.615 lần trong kho sáchsudden appearance1.592 lần trong kho sáchexternal appearance612 lần trong kho sáchgeneral appearance1.562 lần trong kho sáchunexpected appearance610 lần trong kho sáchnon appearance602 lần trong kho sáchfirst appearance3.152 lần trong kho sách - 2danh từA2
the event of coming into sight
→sự kiện lọt vào tầm mắt
Trái nghĩa:disappearance - 3danh từA2
formal attendance (in court or at a hearing) of a party in an action
→sự tham dự chính thức (tại tòa án hoặc tại phiên điều trần) của một bên trong một vụ kiện
Đồng nghĩa:appearing, coming into court
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa appearance và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
These viruses have crown like appearance produced by club shaped projections that studs the viral envelope.This upgrade changes Samus's appearance, reduces damage, and provides other benefits that vary between games.However, the real appearance of domesticated animals begins much later.Tuy nhiên, sự xuất hiện thực sự của động vật được thuần hóa bắt đầu muộn hơn nhiều.
He has also made several appearances in the Super Smash Bros. series.Anh ấy cũng đã xuất hiện một số lần trong loạt phim Super Smash Bros.
He is known for his end-of-show looks, where he stuns his audience with eccentric, avant-garde appearances in continuance with the show's inspiration.New Christmas customs such as the Christmas tree and the greeting card were making their first appearances.And thus was the guest entertained, till the tray made its appearance, and the cloth was laid for a substantial luncheon.I gazed at him in terror, perceiving that in his whole appearance he closely resembled these fanatics.It is strange how little sympathy is ever shown to an unfortunate being who happens to have anything ridiculous about his appearance.Thật kỳ lạ là người ta lại ít thông cảm đến một người bất hạnh có điều gì đó lố bịch về ngoại hình của mình.
Cold meats, poultry and cheese, ham and eggs, butter and bread, made their appearance, and were soon disposed of by the committee.As she spoke, she was closely scrutinizing every item of Honor’s appearance, and experiencing an unexpected pang.Khi nói, cô ấy đang xem xét kỹ lưỡng từng chi tiết về ngoại hình của Honor và cảm thấy một cảm giác đau đớn bất ngờ.
And another machine now made its appearance, almost as revolting as the guillotine.Câu hỏi thường gặp về appearance (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. appearance nghĩa là gì trong tiếng Việt?
appearance có nghĩa chính là: khía cạnh bên ngoài hoặc có thể nhìn thấy của một người hoặc vật. Định nghĩa tiếng Anh: "outward or visible aspect of a person or thing".
2. appearance thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
appearance là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của appearance theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), appearance được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈpɪɹəns/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. appearance thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ appearance được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của appearance gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của appearance gồm: appearances.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với appearance là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: personal appearance, outward appearance, sudden appearance, external appearance, general appearance.
7. appearance có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: visual aspect, appearing, coming into court. Các từ trái nghĩa tương phản: disappearance. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến appearance?
Từ appearance xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với appearance đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "These viruses have crown like appearance produced by club shaped projections that studs the viral envelope.". Câu văn minh họa cách dùng appearance làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng appearance?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.