editor
danh từ- editors
editor nghĩa là biên tập viên.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
a person responsible for the editorial aspects of publication
→người chịu trách nhiệm về mặt biên tập của việc xuất bản
Đồng nghĩa:editor in chiefCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)managing editor296 lần trong kho sáchtext editor545 lần trong kho sáchsub editor260 lần trong kho sáchnewspaper editor209 lần trong kho sáchwikipedia editor100 lần trong kho sáchassociate editor95 lần trong kho sácheditor in chief443 lần trong kho sáchassistant editor89 lần trong kho sách - 2danh từA2
(computer science) a program designed to perform such editorial functions as rearrangement or modification or deletion of data
→(khoa học máy tính) chương trình được thiết kế để thực hiện các chức năng biên tập như sắp xếp lại hoặc sửa đổi hoặc xóa dữ liệu
Đồng nghĩa:editor program
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa editor và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Many Indigenous scholars now conduct their own research, taking the roles of lead authors and editors of studies.Nhiều học giả bản địa hiện đang tiến hành nghiên cứu của riêng họ, đảm nhận vai trò là tác giả chính và biên tập viên nghiên cứu.
Follow-up discussions on whether such editors represent any significant percentage of Wikipedia's volunteers editing medical topics may be fruitful.Isabelle had caught the public eye; she was a marked personality, and editors played her up big.Any editor would appreciate your points, once you saw him.Bất kỳ biên tập viên nào cũng sẽ đánh giá cao quan điểm của bạn khi bạn nhìn thấy anh ấy.
The Editor of the "Bugle" arose and got up and said the fact could no longer be disguised that we were involved in a war."You see, Doctor," said the editor--"just step into my private office a moment."If the orders of the editor don't go, the orders on the cashier don't come.Nếu lệnh của biên tập viên không đi thì lệnh của nhân viên thu ngân cũng không đến.
"Believe me," returned the editor, "that alternative was not open to me."Hãy tin tôi," người biên tập đáp lại, "sự thay thế đó không được chấp nhận đối với tôi.
"Then you think an editor has no chance for Eden?"“Vậy bạn nghĩ biên tập viên không có cơ hội cho Eden?”
I have sent it to three other editors since then, and the unanimity of opinion is most impressive."Let's take our sentiment when we are there," suggested the Editor; "this is the hour for action."The managing editor used his influence, and permission to send a representative on the vessel has kindly been granted.Câu hỏi thường gặp về editor (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. editor nghĩa là gì trong tiếng Việt?
editor có nghĩa chính là: người chịu trách nhiệm về mặt biên tập của việc xuất bản. Định nghĩa tiếng Anh: "a person responsible for the editorial aspects of publication".
2. editor thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
editor là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của editor theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), editor được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈɛdətɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. editor thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ editor được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của editor gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của editor gồm: editors.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với editor là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: managing editor, text editor, sub editor, newspaper editor, wikipedia editor.
7. editor có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: editor in chief, editor program. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến editor?
Từ editor xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với editor đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Many Indigenous scholars now conduct their own research, taking the roles of lead authors and editors of studies." (Dịch nghĩa: Nhiều học giả bản địa hiện đang tiến hành nghiên cứu của riêng họ, đảm nhận vai trò là tác giả chính và biên tập viên nghiên cứu.). Câu văn minh họa cách dùng editor làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng editor?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.