corruption
danh từ- corruptions
corruption nghĩa là tham nhũng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
lack of integrity or honesty (especially susceptibility to bribery)
→thiếu liêm chính hoặc trung thực (đặc biệt là dễ bị hối lộ)
Đồng nghĩa:corruptnessCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)anti corruption91 lần trong kho sáchpolitical corruption224 lần trong kho sáchcorruption scandals21 lần trong kho sách - 2danh từB2
in a state of progressive putrefaction
Đồng nghĩa:putrescence, putridness, rottenness - 3danh từB2
decay of matter (as by rot or oxidation)
→sự phân hủy của vật chất (do thối rữa hoặc oxy hóa)
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa corruption và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
And the quartermasters on the roads are bribed, and, although the Quartermaster-General is apprised of these corruptions, nothing is done to correct them.Nothing but corruption like his own could enable any man to see such a scene of desolation and ruin unmoved.“But all the corruption of your soul has been with other souls,” was Abel Ah Yo’s invariable reply.“Nhưng tất cả sự hư hỏng trong tâm hồn bạn đều thuộc về những linh hồn khác,” là câu trả lời không thay đổi của Abel Ah Yo.
However, e-government by itself will not put an end to corruption.Tuy nhiên, chính phủ điện tử tự nó sẽ không chấm dứt được tham nhũng.
Perceptions of corruption and institutional trust significantly affect happiness and well-being.Nhận thức về tham nhũng và niềm tin vào thể chế ảnh hưởng đáng kể đến hạnh phúc và phúc lợi.
But he that accuses all mankind of corruption, ought to remember that he is sure to convict only one.The world of simplicity is base; aye, far worse than that of corruption!"If I allow it, so innocent a creature in the atmosphere of a place like this must suffer some corruption.The confederates owed their safety to the presence of mind of their chief, and, above all, to the folly and the corruption of their guardians.Throughout his later time in term he would be accused of corruption and protecting drug dealers.His name has been cited in several corruption scandals inside France, though he has not been convicted.He added that he is "not sure how far the Office of the Auditor General can investigate suspected corruption cases involving him.Câu hỏi thường gặp về corruption (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. corruption nghĩa là gì trong tiếng Việt?
corruption có nghĩa chính là: thiếu liêm chính hoặc trung thực (đặc biệt là dễ bị hối lộ). Định nghĩa tiếng Anh: "lack of integrity or honesty (especially susceptibility to bribery)".
2. corruption thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
corruption là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của corruption theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), corruption được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /kɚˈʌpʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. corruption thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ corruption được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của corruption gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của corruption gồm: corruptions.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với corruption là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: anti corruption, political corruption, corruption scandals.
7. corruption có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: corruptness, putrescence, putridness, rottenness. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến corruption?
Từ corruption xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với corruption đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "And the quartermasters on the roads are bribed, and, although the Quartermaster-General is apprised of these corruptions, nothing is done to correct them.". Câu văn minh họa cách dùng corruption làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng corruption?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.