treat
danh từ, động từB1- treated
- treating
- treats
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
treat nghĩa là đối xử (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
treat là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: something considered choice to eat.
Các nét nghĩa của từ treat
- 1
danh từB1
something considered choice to eat
một cái gì đó được coi là sự lựa chọn để ăndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa dainty · delicacy · goody · kickshaw
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 5
ill treat2.549 lần trong kho sách
badly treat429 lần trong kho sách
kindly treat505 lần trong kho sách
cruelly treat254 lần trong kho sách
treat with contempt270 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
an occurrence that causes special pleasure or delight
một sự kiện gây ra niềm vui hoặc sự thích thú đặc biệtdịch máy, chưa biên tập
- 3
động từB1
interact in a certain way
tương tác theo một cách nhất địnhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa handle · do by
- 4
động từB1
subject to a process or treatment, with the aim of readying for some purpose, improving, or remedying a condition
tùy thuộc vào một quá trình hoặc cách điều trị, với mục đích sẵn sàng cho một mục đích nào đó, cải thiện hoặc khắc phục một tình trạngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa process
- 5
động từB1
provide treatment for
cung cấp điều trị chodịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa care for
Câu hỏi thường gặp về treat
treat nghĩa là gì?
treat nghĩa là đối xử (bản dịch máy, chưa biên tập). treat là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: something considered choice to eat.
treat dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ treat có 5 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
treat được dùng trong câu như thế nào?
A deputation to that effect visited X, who treated them to excellent wines, but absolutely refused his ear to their remonstrances. (Joseph Conrad, Some Reminiscences. Nguồn: Project Gutenberg #1316.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/treat, mã đối chiếu EV-E6D98BFE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng