fundamental
tính từB2- fundamentals
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
fundamental nghĩa là cơ bản (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
fundamental là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: serving as an essential component.
Các nét nghĩa của từ fundamental
- 1
tính từB2
serving as an essential component
phục vụ như một thành phần thiết yếudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa cardinal · central · key · primal
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
fundamental principles601 lần trong kho sách
fundamental principle529 lần trong kho sách
fundamental theorem109 lần trong kho sách
fundamental truths131 lần trong kho sách
fundamental attribution62 lần trong kho sách
fundamental concepts97 lần trong kho sách
fundamental laws354 lần trong kho sách
fundamental frequency105 lần trong kho sách
- 2
tính từB2
being or involving basic facts or principles
đang hoặc liên quan đến các sự kiện hoặc nguyên tắc cơ bảndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa rudimentary · underlying
- 3
tính từB2
far-reaching and thoroughgoing in effect especially on the nature of something
sâu rộng và triệt để có hiệu lực đặc biệt là về bản chất của một cái gì đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa profound
Câu hỏi thường gặp về fundamental
fundamental nghĩa là gì?
fundamental nghĩa là cơ bản (bản dịch máy, chưa biên tập). fundamental là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: serving as an essential component.
fundamental dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ fundamental có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
fundamental được dùng trong câu như thế nào?
They teach the language, they just don't teach things that are absolutely fundamental to programming. («C++ Programming As A Set Of Problems», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=66847 (bản sửa đổi 3441479).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/fundamental, mã đối chiếu EV-8DE25C28. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng