Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

although

conjunction
A2
US/ˌɔlˈðoʊ/
Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)
Ý nghĩa trọng tâm

although là một từ tiếng Anh ở bậc A2.

Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa although và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    Although symbols have conventional meanings, they can mean different things in different contexts or to different people.
    OpenStax, The Aggregates of Culture (Introduction to Anthropology)
    Although Vita's game library was not as extensive as some of its competitors, it featured a diverse range of genres and standout titles.

    Mặc dù thư viện trò chơi của Vita không phong phú như một số đối thủ cạnh tranh nhưng nó có nhiều thể loại và tựa game nổi bật.

    Wikimedia contributors, Digital Media Concepts/Proprietary PS Vita memory card
    Although a poorly implemented system of meritocracy may produce some degree of social stratification, the alternatives are much worse.
    Wikimedia contributors, In Defence of Meritocracy
    Toxic positivity has become a more prevalent issue with the rise of social media, although the concept is not a new one.
    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2023/Toxic positivity
    Although this application of neuroimaging to mood disorders is beneficial, it does not achieve many researchers’ ambitions for the technology.
    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2022/Neuroimaging and mood disorders
    Although there are various types of neurostimulation procedures, not all can apply to the regulation of emotions.
    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2021/Neurostimulation and emotion
    To date autoimmune specialists cannot determine the cause although the research noted below has identified a number of possibilities.
    Wikimedia contributors, Saliva Hypernatrium
    Although often apart from each other and intermixed with buffering ecosystems, the areas directly impacted by these civilizations and others were large.
    Wikimedia contributors, Anthropocene
    Although different studies show different results, this chapter focuses on the negative effects of multi-tasking on productivity.

    Mặc dù các nghiên cứu khác nhau cho thấy những kết quả khác nhau nhưng chương này tập trung vào những tác động tiêu cực của việc làm nhiều việc cùng một lúc đối với năng suất.

    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2019/Multi-tasking and productivity
    Although the rental price is the most obvious issue, focusing narrowly on rental price can distract from the opportunity to address broader shared interests.

    Mặc dù giá thuê là vấn đề rõ ràng nhất, việc tập trung hạn hẹp vào giá thuê có thể làm xao lãng cơ hội giải quyết các lợi ích chung rộng hơn.

    Wikimedia contributors, Transcending Conflict
    Although Earth's high density results appreciably from gravitational compression, particularly at the core, Mercury is much smaller and its inner regions are not as compressed.

    Mặc dù mật độ cao của Trái đất chủ yếu là do lực nén hấp dẫn, đặc biệt là ở lõi, nhưng Sao Thủy nhỏ hơn nhiều và các vùng bên trong của nó không bị nén nhiều.

    Wikimedia contributors, Astronomy college course/Mercury
    Although this was not a lot of money, it helped pay for living expenses.

    Tuy số tiền này không nhiều nhưng cũng giúp trang trải chi phí sinh hoạt.

    Wikimedia contributors, Federal Writers' Project – Life Histories/2013/Spring/John Benton

    Câu hỏi thường gặp về although (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. although nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    although có nghĩa chính là: although là một từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "although".

    2. although thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    although là một conjunction. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của although theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), although được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɔlˈðoʊ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. although thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ although được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của although gồm những dạng nào?

    Từ although có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với although là gì?

    Từ although thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. although có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến although?

    Từ although xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với although đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "Although symbols have conventional meanings, they can mean different things in different contexts or to different people.". Câu văn minh họa cách dùng although làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng although?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.