Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

among

preposition
A2
US/əˈmʌŋ/
Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)
Ý nghĩa trọng tâm

among là một từ tiếng Anh ở bậc A2.

Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

    12 câu tiêu biểu có chứa among và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    Among their findings, they singled out, in particular, the practice of using human-edible crops to produce meat, dairy, and fish for the human table.
    OpenStax, Annotated Student Sample: "Healthy Diets from Sustainable Sources Can Save the Earth" by Lily Tran (Writing Guide with Handbook)
    Job enrichment programs are among the many direct results of his research.
    OpenStax, Content Theories of Motivation (Organizational Behavior)
    Gathered foods brought back to the camp, including meat, are shared among all members of the band.
    OpenStax, Gathering and Hunting (Introduction to Anthropology)
    Informed by Confucianism, guanxi refers to gifts and favors exchanged among people in wide social networks based on mutual benefit.
    OpenStax, The Paradoxes of Culture (Introduction to Anthropology)
    A study set out to examine six types of lies among children across three distinct cultural environments.
    Wikimedia contributors, Motivation and emotion/Book/2022/Honesty motivation
    The Savage Club has for a long time now numbered among its members some of the liveliest and most accomplished entertainers in town.

    Câu lạc bộ Savage từ lâu đã coi các thành viên của mình là một trong những nghệ sĩ giải trí sôi động nhất và thành công nhất trong thị trấn.

    Wikimedia contributors, Social Victorians/Timeline/1883
    In our daily life we see many geometrical shapes around us and circle is among the most common.

    Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thấy xung quanh mình có rất nhiều hình dạng hình học và hình tròn là một trong những hình phổ biến nhất.

    Wikimedia contributors, Student Projects/Circles
    You claim there are problems among us that you need to solve.
    Wikimedia contributors, A Declaration of the Independence of Cyberspace
    By comparing infants’ preferences among two or more stimuli types, researchers can determine if infants are sensitive to the relevant properties that differentiate the stimuli.

    Bằng cách so sánh sở thích của trẻ sơ sinh giữa hai hoặc nhiều loại kích thích, các nhà nghiên cứu có thể xác định xem trẻ sơ sinh có nhạy cảm với các đặc tính liên quan giúp phân biệt các kích thích hay không.

    Wikimedia contributors, Psycholinguistics/Development of Speech Perception
    It appropriately states; provides for the allocation of criminal jurisdiction among the Courts of Fiji.

    Nó nêu rõ; quy định việc phân bổ thẩm quyền xét xử hình sự giữa các Tòa án của Fiji.

    Wikimedia contributors, Comparative law and justice/Fiji
    Furthermore, judgment then becomes a shared activity among many belief systems and a non-final locus of agreement among many diverse belief systems.

    Hơn nữa, sự phán xét sau đó trở thành một hoạt động được chia sẻ giữa nhiều hệ thống niềm tin và là điểm thống nhất không thể cuối cùng giữa nhiều hệ thống niềm tin đa dạng.

    Wikimedia contributors, Ethics/Nonkilling/Spiritual/Humanism
    Upper-respiratory tract infections (URTI's) are Widely acknowledged to be among the most common types of infections contracted by humans.

    Nhiễm trùng đường hô hấp trên (URTI) được thừa nhận rộng rãi là một trong những loại bệnh nhiễm trùng phổ biến nhất mà con người mắc phải.

    Wikimedia contributors, Exercise as it relates to Disease/The effects of moderate to vigorous physical activity on the risk of upper respiratory tract infections

    Câu hỏi thường gặp về among (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. among nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    among có nghĩa chính là: among là một từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL).. Định nghĩa tiếng Anh: "among".

    2. among thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    among là một preposition. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của among theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), among được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /əˈmʌŋ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. among thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ among được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của among gồm những dạng nào?

    Từ among có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với among là gì?

    Từ among thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. among có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến among?

    Từ among xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với among đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "Among their findings, they singled out, in particular, the practice of using human-edible crops to produce meat, dairy, and fish for the human table.". Câu văn minh họa cách dùng among làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng among?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.