award
danh từ, động từA2- awarded
- awarding
- awards
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
award nghĩa là giải thưởng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
award là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a grant made by a law court.
Các nét nghĩa của từ award
- 1
danh từA2
a grant made by a law court
một khoản trợ cấp được thực hiện bởi một tòa án pháp luậtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa awarding
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
grammy award1.000 lần trong kho sách
academy award1.308 lần trong kho sách
emmy award552 lần trong kho sách
globe award407 lần trong kho sách
award winning386 lần trong kho sách
award the nobel230 lần trong kho sách
bafta award172 lần trong kho sách
achievement award191 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
a tangible symbol signifying approval or distinction
một biểu tượng hữu hình biểu thị sự chấp thuận hoặc phân biệtdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa accolade · honor · honour · laurels
- 3
danh từA2
something given for victory or superiority in a contest or competition or for winning a lottery
một cái gì đó được trao cho chiến thắng hoặc sự vượt trội trong một cuộc thi hoặc cuộc thi hoặc để trúng xổ sốdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa prize
- 4
động từA2
give, especially as an honor or reward
cho, đặc biệt là như một vinh dự hoặc phần thưởngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa present
- 5
động từA2
give as judged due or on the basis of merit
đưa ra theo đánh giá đến hạn hoặc trên cơ sở xứng đángdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa grant
Câu hỏi thường gặp về award
award nghĩa là gì?
award nghĩa là giải thưởng (bản dịch máy, chưa biên tập). award là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a grant made by a law court.
award dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ award có 5 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
award được dùng trong câu như thế nào?
The requirements for every award are in the process of being entered. («Adventist Investiture Achievement Awards», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=255170 (bản sửa đổi 4444908).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/award, mã đối chiếu EV-CEB781E8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng