commit
động từ- commits
- committed
- committing
commit nghĩa là cam kết.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB1
perform an act, usually with a negative connotation
→thực hiện một hành động, thường mang ý nghĩa tiêu cực
Đồng nghĩa:perpetrate, pullCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)commit suicide2.919 lần trong kho sáchcommit a crime1.001 lần trong kho sáchcommit murder824 lần trong kho sáchcrimes commit430 lần trong kho sáchcommit the crime615 lần trong kho sáchcommit crimes366 lần trong kho sáchcommit adultery294 lần trong kho sáchcommit the murder359 lần trong kho sách - 2động từB1
give entirely to a specific person, activity, or cause
→cống hiến hoàn toàn cho một người, hoạt động hoặc mục đích cụ thể
Đồng nghĩa:give, dedicate, consecrate, devote - 3động từB1
cause to be admitted
→nguyên nhân phải thừa nhận
Đồng nghĩa:institutionalize, institutionalise, send, charge
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa commit và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The market for tattooing in these rural areas was thus much smaller than large cities serving the fashionable elite, and sea towns serving committed sailors.Do đó, thị trường xăm mình ở những vùng nông thôn này nhỏ hơn nhiều so với các thành phố lớn phục vụ giới thượng lưu thời trang và các thị trấn biển phục vụ các thủy thủ tận tâm.
Additionally, the unusual characteristics of some of the crimes committed by people with schizophrenia have gained infamy through their inspiration of fictional characters.Ngoài ra, những đặc điểm bất thường của một số tội ác do những người mắc bệnh tâm thần phân liệt gây ra đã trở nên khét tiếng thông qua việc họ lấy cảm hứng từ các nhân vật hư cấu.
If the utility is positive, the rational individual will choose to commit the crime but will not if the utility function is negative.Hence the need for leadership to prompt a timely, committed, unified response.Do đó, cần có sự lãnh đạo để thúc đẩy một phản ứng kịp thời, tận tâm và thống nhất.
More often, the bill is committed to a Standing Committee.Pep is committed to playing attacking football, which is perfect for me, and City's performances last season were outstanding.Pep cam kết chơi thứ bóng đá tấn công, điều đó hoàn hảo đối với tôi, và màn trình diễn của Man City mùa trước rất xuất sắc.
A forbidden act is committed in innocence, and the consequences follow remorselessly.Một hành vi bị cấm được thực hiện một cách vô tội và hậu quả sẽ xảy ra một cách không thương tiếc.
Was it supposed that Professor Vonderholtz had committed suicide by leaping overboard?There could be no doubt that the squire had committed the offence with which he was charged.“If you say another word, I’ll commit you for contempt,” said the magistrate.Know you aught of the persons who committed the outrage last night at Boscobelle?"“Sir, an offence committed in wine must be between intimates a double offence; and for this reason; this iron-bound reason.Câu hỏi thường gặp về commit (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. commit nghĩa là gì trong tiếng Việt?
commit có nghĩa chính là: thực hiện một hành động, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Định nghĩa tiếng Anh: "perform an act, usually with a negative connotation".
2. commit thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
commit là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của commit theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), commit được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /kəˈmɪt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. commit thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ commit được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của commit gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của commit gồm: commits, committed, committing.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với commit là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: commit suicide, commit a crime, commit murder, crimes commit, commit the crime.
7. commit có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: perpetrate, pull, give, dedicate, consecrate. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến commit?
Từ commit xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với commit đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The market for tattooing in these rural areas was thus much smaller than large cities serving the fashionable elite, and sea towns serving committed sailors." (Dịch nghĩa: Do đó, thị trường xăm mình ở những vùng nông thôn này nhỏ hơn nhiều so với các thành phố lớn phục vụ giới thượng lưu thời trang và các thị trấn biển phục vụ các thủy thủ tận tâm.). Câu văn minh họa cách dùng commit làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng commit?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.