dedicate
động từB1- dedicated
- dedicates
- dedicating
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
dedicate nghĩa là cống hiến (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
dedicate là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: give entirely to a specific person, activity, or cause.
Các nét nghĩa của từ dedicate
- 1
động từB1
give entirely to a specific person, activity, or cause
cống hiến hoàn toàn cho một người, hoạt động hoặc mục đích cụ thểdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa give · consecrate · commit · devote
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
affectionately dedicate127 lần trong kho sách
respectfully dedicate83 lần trong kho sách
chapel dedicate95 lần trong kho sách
temple dedicate154 lần trong kho sách
dedicate bikeways23 lần trong kho sách
dedicate bikeway22 lần trong kho sách
- 2
động từB1
open to public use, as of a highway, park, or building
mở cửa cho công chúng sử dụng, như đường cao tốc, công viên hoặc tòa nhàdịch máy, chưa biên tập
- 3
động từB1
inscribe or address by way of compliment
ghi hoặc xưng hô bằng cách khen ngợidịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về dedicate
dedicate nghĩa là gì?
dedicate nghĩa là cống hiến (bản dịch máy, chưa biên tập). dedicate là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: give entirely to a specific person, activity, or cause.
dedicate dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ dedicate có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
dedicate được dùng trong câu như thế nào?
From this birthed the Fundacion Arcandina, Maria's production company dedicated to a show that teaches citizenship and environmental ethics to children via puppet show. («Conservation Entrepreneurship/Definition/Social Entrepreneur Examples», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=76218 (bản sửa đổi 1817833).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/dedicate, mã đối chiếu EV-569B7658. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng